- Môn
- Bóng đá
- Sự nghiệp
- 2010–đang thi đấu
- Quốc gia
- 🇪🇸 Spain
- Đỉnh cao
- 94.0
- Thống trị
- 92.0
- Thống kê
- 90.0
- Danh hiệu
- 90.0
- Độ bền sự nghiệp
- 82.0
GOAT Rank · 38
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Alexia Putellas | Bóng đá | 🇪🇸 Spain | 2010–— | 89.7 |
| 33 | Aitana Bonmatí | Bóng đá | 🇪🇸 Spain | 2016–— | 89.4 |
| 37 | Jenni Hermoso | Bóng đá | 🇪🇸 Spain | 2008–— | 89.2 |
| 46 | Andrés Iniesta | Bóng đá | 🇪🇸 Spain | 2002–2024 | 88.8 |
| 53 | Xavi Hernández | Bóng đá | 🇪🇸 Spain | 1998–2019 | 88.7 |
| 66 | David Villa | Bóng đá | 🇪🇸 Spain | 2000–2019 | 88.2 |
| 80 | Paco Gento | Bóng đá | 🇪🇸 Spain | 1952–1971 | 87.6 |
| 95 | Sergio Ramos | Bóng đá | 🇪🇸 Spain | 2003–— | 87.2 |
| 118 | Sandra Paños | Bóng đá | 🇪🇸 Spain | 2010–— | 86.7 |
| 119 | Esther González | Bóng đá | 🇪🇸 Spain | 2011–— | 86.7 |
| 122 | Iker Casillas | Bóng đá | 🇪🇸 Spain | 1999–2020 | 86.5 |
| 127 | Sonia Bermúdez | Bóng đá | 🇪🇸 Spain | 2002–2021 | 86.4 |
| 178 | Raúl González | Bóng đá | 🇪🇸 Spain | 1994–2015 | 85.3 |
| 184 | Vicky Losada | Bóng đá | 🇪🇸 Spain | 2007–— | 85.3 |
| 185 | Claudia Pina | Bóng đá | 🇪🇸 Spain | 2019–— | 85.3 |
| 192 | Sergio Busquets | Bóng đá | 🇪🇸 Spain | 2008–— | 85.1 |
| 210 | Ricardo Zamora | Bóng đá | 🇪🇸 Spain | 1916–1936 | 84.8 |
| 212 | Olga Carmona | Bóng đá | 🇪🇸 Spain | 2017–— | 84.8 |
| 226 | Fernando Torres | Bóng đá | 🇪🇸 Spain | 2001–2019 | 84.4 |
| 232 | Irene Paredes | Bóng đá | 🇪🇸 Spain | 2008–— | 84.3 |
| 235 | Alba Redondo | Bóng đá | 🇪🇸 Spain | 2013–— | 84.3 |
| 237 | Marta Torrejón | Bóng đá | 🇪🇸 Spain | 2005–— | 84.2 |
| 243 | Jennifer Hermoso | Bóng đá | 🇪🇸 Spain | 2008–— | 84.1 |
| 299 | Melanie Serrano | Bóng đá | 🇪🇸 Spain | 2005–2022 | 83.1 |
| 312 | Mariona Caldentey | Bóng đá | 🇪🇸 Spain | 2013–— | 82.6 |
| 315 | Athenea del Castillo | Bóng đá | 🇪🇸 Spain | 2017–— | 82.6 |
| 339 | Amanda Sampedro | Bóng đá | 🇪🇸 Spain | 2010–— | 82.1 |
| 365 | Carles Puyol | Bóng đá | 🇪🇸 Spain | 1999–2014 | 81.3 |
| 372 | Emilio Butragueño | Bóng đá | 🇪🇸 Spain | 1982–1998 | 81.2 |
| 387 | Mapi León | Bóng đá | 🇪🇸 Spain | 2011–— | 80.7 |
| 391 | Lola Gallardo | Bóng đá | 🇪🇸 Spain | 2011–— | 80.6 |
| 404 | Virginia Torrecilla | Bóng đá | 🇪🇸 Spain | 2012–— | 79.9 |
| 406 | Joaquín Sánchez | Bóng đá | 🇪🇸 Spain | 1999–2023 | 79.7 |
| 409 | Patri Guijarro | Bóng đá | 🇪🇸 Spain | 2015–— | 79.6 |
| 412 | Nahikari García | Bóng đá | 🇪🇸 Spain | 2014–— | 79.4 |
| 417 | Verónica Boquete | Bóng đá | 🇪🇸 Spain | 2005–— | 78.8 |
| 419 | Míchel Salgado | Bóng đá | 🇪🇸 Spain | 1994–2012 | 78.5 |
| 432 | Salma Paralluelo | Bóng đá | 🇪🇸 Spain | 2019–— | 72.3 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.