GGOATRANK

GOAT Rank · 58

Vĩ đại nhất Bóng đá vận động viên từ Spain

Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.

#VĐVĐiểm GOAT
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2000–2017
Quốc gia
🇪🇸 Spain
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
92.0
Thống kê
85.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Xabi Alonso
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2010–đang thi đấu
Quốc gia
🇪🇸 Spain
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
92.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Alexia Putellas
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2016–đang thi đấu
Quốc gia
🇪🇸 Spain
Đỉnh cao
95.0
Thống trị
94.0
Thống kê
91.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Aitana Bonmatí
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2008–đang thi đấu
Quốc gia
🇪🇸 Spain
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
87.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Jenni Hermoso
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2002–2024
Quốc gia
🇪🇸 Spain
Đỉnh cao
91.0
Thống trị
88.0
Thống kê
85.0
Danh hiệu
91.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Andrés Iniesta
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1998–2019
Quốc gia
🇪🇸 Spain
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
88.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
91.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Xavi Hernández
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2000–2019
Quốc gia
🇪🇸 Spain
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: David Villa
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1952–1971
Quốc gia
🇪🇸 Spain
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
88.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Paco Gento
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2004–2023
Quốc gia
🇪🇸 Spain
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
86.0
Thống kê
85.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
85.0
VĐV: Cesc Fàbregas
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2003–đang thi đấu
Quốc gia
🇪🇸 Spain
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
84.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Sergio Ramos
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2010–đang thi đấu
Quốc gia
🇪🇸 Spain
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Sandra Paños
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2011–đang thi đấu
Quốc gia
🇪🇸 Spain
Đỉnh cao
91.0
Thống trị
84.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Esther González
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1999–2020
Quốc gia
🇪🇸 Spain
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
84.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Iker Casillas
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2005–2023
Quốc gia
🇪🇸 Spain
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
85.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Gerard Piqué
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2002–2021
Quốc gia
🇪🇸 Spain
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Sonia Bermúdez
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2003–2017
Quốc gia
🇪🇸 Spain
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
82.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
95.0
Độ bền sự nghiệp
85.0
VĐV: Víctor Valdés
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1959–1976
Quốc gia
🇪🇸 Spain
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
85.0
Thống kê
85.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
85.0
VĐV: Amancio Amaro
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1994–2015
Quốc gia
🇪🇸 Spain
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
82.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Raúl González
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2007–đang thi đấu
Quốc gia
🇪🇸 Spain
Đỉnh cao
89.0
Thống trị
82.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Vicky Losada
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2019–đang thi đấu
Quốc gia
🇪🇸 Spain
Đỉnh cao
91.0
Thống trị
84.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Claudia Pina
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2008–đang thi đấu
Quốc gia
🇪🇸 Spain
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
84.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Sergio Busquets
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1916–1936
Quốc gia
🇪🇸 Spain
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Ricardo Zamora
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2017–đang thi đấu
Quốc gia
🇪🇸 Spain
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Olga Carmona
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2001–2019
Quốc gia
🇪🇸 Spain
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
82.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Fernando Torres
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2008–đang thi đấu
Quốc gia
🇪🇸 Spain
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Irene Paredes
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2013–đang thi đấu
Quốc gia
🇪🇸 Spain
Đỉnh cao
89.0
Thống trị
82.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Alba Redondo
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2005–đang thi đấu
Quốc gia
🇪🇸 Spain
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
78.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Marta Torrejón
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2008–đang thi đấu
Quốc gia
🇪🇸 Spain
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
80.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Jennifer Hermoso
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1979–1997
Quốc gia
🇪🇸 Spain
Đỉnh cao
78.0
Thống trị
80.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
85.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Andoni Zubizarreta
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2005–2022
Quốc gia
🇪🇸 Spain
Đỉnh cao
85.0
Thống trị
78.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Melanie Serrano
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1982–2000
Quốc gia
🇪🇸 Spain
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
78.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
85.0
VĐV: Julio Salinas
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2013–đang thi đấu
Quốc gia
🇪🇸 Spain
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Mariona Caldentey
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2009–đang thi đấu
Quốc gia
🇪🇸 Spain
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
82.0
Thống kê
85.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: David de Gea
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2010–đang thi đấu
Quốc gia
🇪🇸 Spain
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
78.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Amanda Sampedro
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2011–đang thi đấu
Quốc gia
🇪🇸 Spain
Đỉnh cao
85.0
Thống trị
78.0
Thống kê
75.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Dani Carvajal
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1990–2004
Quốc gia
🇪🇸 Spain
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
80.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Luis Enrique
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1999–2014
Quốc gia
🇪🇸 Spain
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
78.0
Thống kê
76.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Carles Puyol
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1982–1998
Quốc gia
🇪🇸 Spain
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
80.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Emilio Butragueño
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2007–2025
Quốc gia
🇪🇸 Spain
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
78.0
Thống kê
75.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
85.0
VĐV: Cesar Azpilicueta
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2011–đang thi đấu
Quốc gia
🇪🇸 Spain
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
78.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Mapi León
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2011–đang thi đấu
Quốc gia
🇪🇸 Spain
Đỉnh cao
85.0
Thống trị
76.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Lola Gallardo
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2012–đang thi đấu
Quốc gia
🇪🇸 Spain
Đỉnh cao
85.0
Thống trị
76.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Virginia Torrecilla
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1999–2023
Quốc gia
🇪🇸 Spain
Đỉnh cao
78.0
Thống trị
74.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
94.0
VĐV: Joaquín Sánchez
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2015–đang thi đấu
Quốc gia
🇪🇸 Spain
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
80.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Patri Guijarro
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2014–đang thi đấu
Quốc gia
🇪🇸 Spain
Đỉnh cao
85.0
Thống trị
76.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Nahikari García

So sánh người dẫn đầu

Luis Suárez Miramontes vs Xabi Alonso

Đọc đầy đủ phương pháp

Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.

Đọc đầy đủ phương pháp

Câu hỏi thường gặp

Bảng xếp hạng được tính thế nào?

Năm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.

Ai được đưa vào?

Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.

Bảng xếp hạng liên quan