- Môn
- Bóng đá
- Sự nghiệp
- 1987–2010
- Quốc gia
- 🇺🇸 United States
- Đỉnh cao
- 92.0
- Thống trị
- 86.0
- Thống kê
- 94.0
- Danh hiệu
- 92.0
- Độ bền sự nghiệp
- 98.0
GOAT Rank · 31
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Kristine Lilly | Bóng đá | 🇺🇸 United States | 1987–2010 | 92 |
| 13 | Mia Hamm | Bóng đá | 🇺🇸 United States | 1987–2004 | 91.4 |
| 20 | Carli Lloyd | Bóng đá | 🇺🇸 United States | 2005–2021 | 90.5 |
| 29 | Tiffeny Milbrett | Bóng đá | 🇺🇸 United States | 1991–2006 | 89.6 |
| 30 | Joy Fawcett | Bóng đá | 🇺🇸 United States | 1987–2004 | 89.6 |
| 31 | Megan Rapinoe | Bóng đá | 🇺🇸 United States | 2006–2023 | 89.5 |
| 36 | Julie Foudy | Bóng đá | 🇺🇸 United States | 1987–2004 | 89.2 |
| 40 | Michelle Akers | Bóng đá | 🇺🇸 United States | 1985–2000 | 89 |
| 56 | Briana Scurry | Bóng đá | 🇺🇸 United States | 1994–2008 | 88.6 |
| 63 | Tobin Heath | Bóng đá | 🇺🇸 United States | 2008–2022 | 88.4 |
| 74 | Abby Wambach | Bóng đá | 🇺🇸 United States | 2001–2015 | 87.7 |
| 86 | Crystal Dunn | Bóng đá | 🇺🇸 United States | 2013–— | 87.5 |
| 88 | Lauren Holiday | Bóng đá | 🇺🇸 United States | 2007–2015 | 87.5 |
| 101 | Brandi Chastain | Bóng đá | 🇺🇸 United States | 1988–2010 | 87.2 |
| 102 | Julie Ertz | Bóng đá | 🇺🇸 United States | 2013–2023 | 87.2 |
| 106 | Christen Press | Bóng đá | 🇺🇸 United States | 2011–— | 87 |
| 108 | Heather O'Reilly | Bóng đá | 🇺🇸 United States | 2002–2019 | 86.9 |
| 109 | Kelley O'Hara | Bóng đá | 🇺🇸 United States | 2010–2024 | 86.9 |
| 130 | Alex Morgan | Bóng đá | 🇺🇸 United States | 2010–2024 | 86.2 |
| 136 | Shannon Boxx | Bóng đá | 🇺🇸 United States | 2003–2015 | 86.1 |
| 144 | Rose Lavelle | Bóng đá | 🇺🇸 United States | 2017–— | 85.9 |
| 150 | Hope Solo | Bóng đá | 🇺🇸 United States | 2000–2016 | 85.8 |
| 183 | Amy Rodriguez | Bóng đá | 🇺🇸 United States | 2005–2022 | 85.3 |
| 214 | Kate Markgraf | Bóng đá | 🇺🇸 United States | 1998–2010 | 84.7 |
| 240 | Shannon MacMillan | Bóng đá | 🇺🇸 United States | 1993–2005 | 84.2 |
| 318 | Tisha Venturini | Bóng đá | 🇺🇸 United States | 1992–2000 | 82.4 |
| 341 | Linda Hamilton | Bóng đá | 🇺🇸 United States | 1987–1995 | 82.1 |
| 390 | Mallory Swanson | Bóng đá | 🇺🇸 United States | 2015–— | 80.6 |
| 411 | Sophia Smith | Bóng đá | 🇺🇸 United States | 2020–— | 79.4 |
| 426 | Naomi Girma | Bóng đá | 🇺🇸 United States | 2022–— | 77.6 |
| 428 | Trinity Rodman | Bóng đá | 🇺🇸 United States | 2021–— | 77.1 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.