- Môn
- Bóng đá
- Sự nghiệp
- 1964–1984
- Quốc gia
- 🇳🇱 Netherlands
- Đỉnh cao
- 95.0
- Thống trị
- 94.0
- Thống kê
- 92.0
- Danh hiệu
- 93.0
- Độ bền sự nghiệp
- 90.0
GOAT Rank · 17
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Johan Cruyff | Bóng đá | 🇳🇱 Netherlands | 1964–1984 | 92.9 |
| 7 | Franz Beckenbauer | Bóng đá | 🇩🇪 Germany | 1964–1983 | 92.6 |
| 35 | Gerd Müller | Bóng đá | 🇩🇪 Germany | 1963–1981 | 89.3 |
| 64 | Eusébio | Bóng đá | 🇵🇹 Portugal | 1960–1979 | 88.2 |
| 70 | Oleg Blokhin | Bóng đá | 🇺🇦 Ukraine | 1969–1990 | 88.1 |
| 97 | Dino Zoff | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 1961–1983 | 87.2 |
| 98 | Johan Neeskens | Bóng đá | 🇳🇱 Netherlands | 1968–1991 | 87.2 |
| 113 | Bernard Lacombe | Bóng đá | 🇫🇷 France | 1969–1987 | 86.8 |
| 175 | Kevin Keegan | Bóng đá | 🏴 England | 1968–1984 | 85.4 |
| 189 | Carlos Bianchi | Bóng đá | 🇦🇷 Argentina | 1967–1984 | 85.2 |
| 194 | Jupp Heynckes | Bóng đá | 🇩🇪 Germany | 1964–1978 | 85.1 |
| 217 | Sandro Mazzola | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 1960–1977 | 84.6 |
| 234 | George Best | Bóng đá | 🇬🇧 Northern Ireland | 1963–1984 | 84.3 |
| 260 | Berti Vogts | Bóng đá | 🇩🇪 Germany | 1965–1979 | 83.8 |
| 408 | Günter Netzer | Bóng đá | 🇩🇪 Germany | 1963–1977 | 79.6 |
| 438 | Bo "Bosse" Larsson | Bóng đá | 🇸🇪 Sweden | 1962–1980 | 42.9 |
| 443 | Krister Kristensson | Bóng đá | 🇸🇪 Sweden | 1962–1978 | 29.4 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.