- Môn
- Bóng đá
- Sự nghiệp
- 1960–1978
- Quốc gia
- 🇮🇹 Italy
- Đỉnh cao
- 95.0
- Thống trị
- 94.0
- Thống kê
- 90.0
- Danh hiệu
- 96.0
- Độ bền sự nghiệp
- 94.0
GOAT Rank · 35
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
Quick answer
Theo mô hình hiện tại của GOAT Rank, Giacinto Facchetti đứng #1 danh sách này với điểm GOAT 94.0.
How the GOAT Score is calculated →| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Giacinto Facchetti | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 1960–1978 | 94.0 |
| 8 | Johan Cruyff | Bóng đá | 🇳🇱 Netherlands | 1964–1984 | 92.9 |
| 10 | Franz Beckenbauer | Bóng đá | 🇩🇪 Germany | 1964–1983 | 92.6 |
| 17 | Dragan Džajić | Bóng đá | 🇷🇸 Serbia | 1963–1978 | 91.6 |
| 19 | Kenny Dalglish | Bóng đá | 🏴 Scotland | 1969–1990 | 91.4 |
| 48 | Gerd Müller | Bóng đá | 🇩🇪 Germany | 1963–1981 | 89.3 |
| 76 | Sepp Maier | Bóng đá | 🇩🇪 Germany | 1962–1980 | 88.6 |
| 81 | Peter Shilton | Bóng đá | 🏴 England | 1966–1997 | 88.4 |
| 87 | Eusébio | Bóng đá | 🇵🇹 Portugal | 1960–1979 | 88.2 |
| 96 | Oleg Blokhin | Bóng đá | 🇺🇦 Ukraine | 1969–1990 | 88.1 |
| 100 | José Martínez Sánchez | Bóng đá | 🇪🇸 Spain | 1964–1982 | 87.9 |
| 109 | Ray Clemence | Bóng đá | 🏴 England | 1965–1988 | 87.6 |
| 130 | Dino Zoff | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 1961–1983 | 87.2 |
| 131 | Johan Neeskens | Bóng đá | 🇳🇱 Netherlands | 1968–1991 | 87.2 |
| 136 | Ivo Viktor | Bóng đá | 🇨🇿 Czech Republic | 1964–1977 | 87.2 |
| 151 | Bernard Lacombe | Bóng đá | 🇫🇷 France | 1969–1987 | 86.8 |
| 198 | Phil Neal | Bóng đá | 🏴 England | 1968–1989 | 85.8 |
| 227 | Kevin Keegan | Bóng đá | 🏴 England | 1968–1984 | 85.4 |
| 246 | Carlos Bianchi | Bóng đá | 🇦🇷 Argentina | 1967–1984 | 85.2 |
| 254 | Jupp Heynckes | Bóng đá | 🇩🇪 Germany | 1964–1978 | 85.1 |
| 282 | Sandro Mazzola | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 1960–1977 | 84.6 |
| 300 | George Best | Bóng đá | 🇬🇧 Northern Ireland | 1963–1984 | 84.3 |
| 304 | Emlyn Hughes | Bóng đá | 🏴 England | 1964–1984 | 84.2 |
| 334 | Berti Vogts | Bóng đá | 🇩🇪 Germany | 1965–1979 | 83.8 |
| 397 | Peter Lorimer | Bóng đá | 🏴 Scotland | 1962–1986 | 82.8 |
| 415 | Ivan Ćurković | Bóng đá | 🇷🇸 Serbia | 1961–1981 | 82.5 |
| 426 | László Fazekas | Bóng đá | 🇭🇺 Hungary | 1965–1985 | 82.3 |
| 449 | Alan Ball | Bóng đá | 🏴 England | 1962–1983 | 82.0 |
| 460 | Heinz Flohe | Bóng đá | 🇩🇪 Germany | 1967–1980 | 81.9 |
| 504 | Dudu Georgescu | Bóng đá | 🇷🇴 Romania | 1969–1987 | 81.0 |
| 544 | Sir Trevor David Brooking | Bóng đá | 🏴 England | 1968–1984 | 79.8 |
| 547 | Günter Netzer | Bóng đá | 🇩🇪 Germany | 1963–1977 | 79.6 |
| 643 | Philippe Gondet | Bóng đá | 🇫🇷 France | 1960–1973 | 72.7 |
| 665 | Bo "Bosse" Larsson | Bóng đá | 🇸🇪 Sweden | 1962–1980 | 42.9 |
| 670 | Krister Kristensson | Bóng đá | 🇸🇪 Sweden | 1962–1978 | 29.4 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.