GGOATRANK

GOAT Rank · 64

Vĩ đại nhất Bóng đá Cầu thủ ra mắt trong thập niên 1970s

Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.

Quick answer

Theo mô hình hiện tại của GOAT Rank, Diego Maradona đứng #1 danh sách này với điểm GOAT 92.0.

How the GOAT Score is calculated →
#VĐVĐiểm GOAT
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1976–1997
Quốc gia
🇦🇷 Argentina
Đỉnh cao
98.0
Thống trị
95.0
Thống kê
91.0
Danh hiệu
93.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Diego Maradona
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1971–1994
Quốc gia
🇧🇷 Brazil
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
88.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Zico
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1970–1990
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
90.0
Thống kê
96.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Betty Vignotto
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1972–1991
Quốc gia
🇦🇷 Argentina
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
88.0
Thống kê
85.0
Danh hiệu
95.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Ricardo Bochini
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1979–1999
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁷󠁬󠁳󠁿 Wales
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
90.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Ian Rush
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1974–1991
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
88.0
Thống kê
85.0
Danh hiệu
94.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Antonio Cabrini
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1971–1986
Quốc gia
🇦🇷 Argentina
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
88.0
Thống kê
96.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Delio Onnis
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1978–1998
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
88.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Carolina Morace
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1979–2000
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
86.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Lothar Matthäus
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1975–1996
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Pia Sundhage
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1979–1997
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
88.0
Thống kê
85.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
85.0
VĐV: Bernd Schuster
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1972–1987
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
93.0
Thống trị
88.0
Thống kê
89.0
Danh hiệu
89.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Michel Platini
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1976–1990
Quốc gia
🇷🇺 Russia
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
92.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
85.0
VĐV: Rinat Dasayev
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1971–1989
Quốc gia
🇦🇹 Austria
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
88.0
Thống kê
89.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
85.0
VĐV: Hans Krankl
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1974–1992
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
86.0
Thống kê
85.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Harald Schumacher
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1970–1996
Quốc gia
🇨🇲 Cameroon
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
78.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Roger Milla
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1970–1983
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
88.0
Thống kê
85.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Rainer Bonhof
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1973–1991
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁳󠁣󠁴󠁿 Scotland
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
88.0
Thống kê
76.0
Danh hiệu
94.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Alan Hansen
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1979–1999
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
85.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Walter Zenga
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1979–1995
Quốc gia
🇺🇦 Ukraine
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
84.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Igor Belanov
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1977–1997
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
84.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Franco Baresi
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1970–1991
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁳󠁣󠁴󠁿 Scotland
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
88.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Graeme Souness
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1979–1998
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
85.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
85.0
Độ bền sự nghiệp
85.0
VĐV: Andreas Brehme
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1973–1987
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
98.0
Thống trị
82.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Paolo Rossi
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1974–1989
Quốc gia
🇧🇷 Brazil
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
82.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Sócrates
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1979–1996
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Silvia Neid
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1971–1985
Quốc gia
🇦🇷 Argentina
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
85.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
75.0
VĐV: René Houseman
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1976–1999
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
75.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
85.0
Độ bền sự nghiệp
95.0
VĐV: Thomas Ravelli
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1979–1998
Quốc gia
🇳🇱 Netherlands
Đỉnh cao
89.0
Thống trị
82.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Ruud Gullit
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1970–1986
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁳󠁣󠁴󠁿 Scotland
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
86.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: John Robertson
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1970–1983
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
86.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Paul Breitner
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1978–1994
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁥󠁮󠁧󠁿 England
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
80.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Gary Lineker
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1978–1997
Quốc gia
🇧🇷 Brazil
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
78.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Careca
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1979–1997
Quốc gia
🇪🇸 Spain
Đỉnh cao
78.0
Thống trị
80.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
85.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Andoni Zubizarreta
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1970–1989
Quốc gia
🇩🇰 Denmark
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
78.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Allan Simonsen
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1970–1983
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Ralf Edström
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1979–1999
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁥󠁮󠁧󠁿 England
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
84.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Peter Beardsley
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1974–1991
Quốc gia
🇧🇦 Bosnia and Herzegovina
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Safet Sušić
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1974–1991
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
82.0
Thống kê
75.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
85.0
VĐV: Bruno Conti
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1975–1997
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁥󠁮󠁧󠁿 England
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
84.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Bryan Robson
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1978–2000
Quốc gia
🇬🇭 Ghana
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Abedi Pelé
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1970–1988
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
76.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Alain Giresse
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1976–1997
Quốc gia
🇲🇽 Mexico
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Hugo Sánchez
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1970–1994
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁥󠁮󠁧󠁿 England
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
82.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Trevor Francis
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1978–1997
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
74.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Pierre Littbarski
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1972–1988
Quốc gia
🇪🇬 Egypt
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
80.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Mahmoud El Khatib
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1979–1998
Quốc gia
🇿🇼 Zimbabwe
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
78.0
Thống kê
76.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Bruce Grobbelaar

So sánh người dẫn đầu

Diego Maradona vs Zico

Đọc đầy đủ phương pháp

Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.

Đọc đầy đủ phương pháp

Câu hỏi thường gặp

Bảng xếp hạng được tính thế nào?

Năm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.

Ai được đưa vào?

Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.

Bảng xếp hạng liên quan