- Môn
- Bóng đá
- Sự nghiệp
- 1958–1977
- Quốc gia
- 🏴 England
- Đỉnh cao
- 96.0
- Thống trị
- 95.0
- Thống kê
- 91.0
- Danh hiệu
- 96.0
- Độ bền sự nghiệp
- 94.0
GOAT Rank · 26
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
Quick answer
Theo mô hình hiện tại của GOAT Rank, Bobby Moore đứng #1 danh sách này với điểm GOAT 94.6.
How the GOAT Score is calculated →| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Bobby Moore | Bóng đá | 🏴 England | 1958–1977 | 94.6 |
| 61 | Raphaël Varane | Bóng đá | 🇫🇷 France | 2010–2024 | 88.9 |
| 74 | Wendie Renard | Bóng đá | 🇫🇷 France | 2006–đang thi đấu | 88.7 |
| 84 | Leonardo Bonucci | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 2005–2024 | 88.4 |
| 111 | Kadeisha Buchanan | Bóng đá | 🇨🇦 Canada | 2013–đang thi đấu | 87.6 |
| 132 | Andrea Barzagli | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 2000–2019 | 87.2 |
| 167 | Griedge Mbock | Bóng đá | 🇫🇷 France | 2012–đang thi đấu | 86.4 |
| 192 | Sara Gama | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 2006–2024 | 85.9 |
| 197 | Alan Hansen | Bóng đá | 🏴 Scotland | 1973–1991 | 85.8 |
| 218 | Marco Materazzi | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 1993–2011 | 85.5 |
| 273 | Tony Adams | Bóng đá | 🏴 England | 1983–2002 | 84.8 |
| 284 | Amanda Ilestedt | Bóng đá | 🇸🇪 Sweden | 2011–đang thi đấu | 84.6 |
| 293 | Erika Cristiano | Bóng đá | 🇧🇷 Brazil | 2006–đang thi đấu | 84.4 |
| 311 | Thiago Silva | Bóng đá | 🇧🇷 Brazil | 2004–đang thi đấu | 84.1 |
| 347 | Cecilia Salvai | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 2010–đang thi đấu | 83.6 |
| 399 | Nilla Fischer | Bóng đá | 🇸🇪 Sweden | 2001–2023 | 82.8 |
| 407 | Ricardo Carvalho | Bóng đá | 🇵🇹 Portugal | 2000–2017 | 82.6 |
| 429 | Vincent Kompany | Bóng đá | 🇧🇪 Belgium | 2003–2019 | 82.2 |
| 431 | Elena Linari | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 2010–đang thi đấu | 82.2 |
| 440 | Olof Mellberg | Bóng đá | 🇸🇪 Sweden | 1995–2013 | 82.1 |
| 473 | Steph Houghton | Bóng đá | 🏴 England | 2006–2024 | 81.6 |
| 517 | Jan Vertonghen | Bóng đá | 🇧🇪 Belgium | 2006–2025 | 80.7 |
| 532 | Magdalena Eriksson | Bóng đá | 🇸🇪 Sweden | 2011–đang thi đấu | 80.1 |
| 595 | Naomi Girma | Bóng đá | 🇺🇸 United States | 2022–đang thi đấu | 77.6 |
| 663 | Patrik Andersson | Bóng đá | 🇸🇪 Sweden | 1989–2004 | 47.5 |
| 672 | Pontus Jansson | Bóng đá | 🇸🇪 Sweden | 2009–đang thi đấu | 28.6 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.