GGOATRANK

GOAT Rank · 26

Vĩ đại nhất Bóng đá Centre-back mọi thời đại

Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.

Quick answer

Theo mô hình hiện tại của GOAT Rank, Bobby Moore đứng #1 danh sách này với điểm GOAT 94.6.

How the GOAT Score is calculated →
#VĐVĐiểm GOAT
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1958–1977
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁥󠁮󠁧󠁿 England
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
95.0
Thống kê
91.0
Danh hiệu
96.0
Độ bền sự nghiệp
94.0
VĐV: Bobby Moore
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2010–2024
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
93.0
Thống trị
88.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
93.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Raphaël Varane
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2006–đang thi đấu
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
88.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Wendie Renard
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2005–2024
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Leonardo Bonucci
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2013–đang thi đấu
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Kadeisha Buchanan
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2000–2019
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Andrea Barzagli
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2012–đang thi đấu
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Griedge Mbock
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2006–2024
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
82.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Sara Gama
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1973–1991
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁳󠁣󠁴󠁿 Scotland
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
88.0
Thống kê
76.0
Danh hiệu
94.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Alan Hansen
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1993–2011
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Marco Materazzi
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1983–2002
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁥󠁮󠁧󠁿 England
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
88.0
Thống kê
72.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Tony Adams
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2011–đang thi đấu
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Amanda Ilestedt
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2006–đang thi đấu
Quốc gia
🇧🇷 Brazil
Đỉnh cao
87.0
Thống trị
80.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Erika Cristiano
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2004–đang thi đấu
Quốc gia
🇧🇷 Brazil
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
82.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Thiago Silva
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2010–đang thi đấu
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
87.0
Thống trị
80.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Cecilia Salvai
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2001–2023
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
78.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Nilla Fischer
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2000–2017
Quốc gia
🇵🇹 Portugal
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
80.0
Thống kê
76.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Ricardo Carvalho
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2003–2019
Quốc gia
🇧🇪 Belgium
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
82.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Vincent Kompany
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2010–đang thi đấu
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
78.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Elena Linari
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1995–2013
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
78.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Olof Mellberg
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2006–2024
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁥󠁮󠁧󠁿 England
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
78.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Steph Houghton
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2006–2025
Quốc gia
🇧🇪 Belgium
Đỉnh cao
80.0
Thống trị
78.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Jan Vertonghen
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2011–đang thi đấu
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
78.0
Thống kê
76.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Magdalena Eriksson
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2022–đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
62.0
VĐV: Naomi Girma
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1989–2004
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
48.0
Thống trị
46.0
Thống kê
48.0
Danh hiệu
44.0
Độ bền sự nghiệp
52.0
VĐV: Patrik Andersson
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2009–đang thi đấu
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
30.0
Thống trị
24.0
Thống kê
28.0
Danh hiệu
18.0
Độ bền sự nghiệp
44.0
VĐV: Pontus Jansson

So sánh người dẫn đầu

Bobby Moore vs Raphaël Varane

Đọc đầy đủ phương pháp

Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.

Đọc đầy đủ phương pháp

Câu hỏi thường gặp

Bảng xếp hạng được tính thế nào?

Năm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.

Ai được đưa vào?

Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.

Bảng xếp hạng liên quan