GGOATRANK

GOAT Rank · 22

Vĩ đại nhất Bóng đá Goalkeeper mọi thời đại

Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.

#VĐVĐiểm GOAT
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
19501971
Quốc gia
🇷🇺 Russia
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
90.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Lev Yashin
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
19962015
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
84.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Nadine Angerer
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
19952023
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
89.0
Thống trị
86.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
96.0
VĐV: Gianluigi Buffon
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
19942008
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
93.0
Thống trị
86.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
94.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Briana Scurry
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
19922015
Quốc gia
🇧🇷 Brazil
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Dida
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
19611983
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Dino Zoff
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2006đang thi đấu
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Manuel Neuer
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2010đang thi đấu
Quốc gia
🇪🇸 Spain
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Sandra Paños
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
19992020
Quốc gia
🇪🇸 Spain
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
84.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Iker Casillas
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
20092024
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Almuth Schult
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
20002016
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Hope Solo
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
19812003
Quốc gia
🇩🇰 Denmark
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
84.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Peter Schmeichel
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
19161936
Quốc gia
🇪🇸 Spain
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Ricardo Zamora
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
19872008
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Oliver Kahn
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
19972018
Quốc gia
🇧🇷 Brazil
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Júlio César
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2010đang thi đấu
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
87.0
Thống trị
80.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Laura Giuliani
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
20002024
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
78.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Hedvig Lindahl
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
20022024
Quốc gia
🇨🇱 Chile
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
78.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Claudio Bravo
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
19791998
Quốc gia
🇿🇼 Zimbabwe
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
78.0
Thống kê
76.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Bruce Grobbelaar
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2011đang thi đấu
Quốc gia
🇪🇸 Spain
Đỉnh cao
85.0
Thống trị
76.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Lola Gallardo
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2011đang thi đấu
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
83.0
Thống trị
74.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Francesca Durante

So sánh người dẫn đầu

Lev Yashin vs Nadine Angerer

Đọc đầy đủ phương pháp

Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.

Đọc đầy đủ phương pháp

Câu hỏi thường gặp

Bảng xếp hạng được tính thế nào?

Năm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.

Ai được đưa vào?

Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.

Bảng xếp hạng liên quan