GGOATRANK

GOAT Rank · 53

Vĩ đại nhất Bóng đá Goalkeeper mọi thời đại

Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.

Quick answer

Theo mô hình hiện tại của GOAT Rank, Lev Yashin đứng #1 danh sách này với điểm GOAT 90.9.

How the GOAT Score is calculated →
#VĐVĐiểm GOAT
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1950–1971
Quốc gia
🇷🇺 Russia
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
90.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Lev Yashin
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1991–2011
Quốc gia
🇳🇱 Netherlands
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
90.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Edwin van der Sar
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1991–2007
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
88.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
95.0
Độ bền sự nghiệp
85.0
VĐV: Fabien Barthez
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1996–2015
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
84.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Nadine Angerer
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1995–2023
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
89.0
Thống trị
86.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
96.0
VĐV: Gianluigi Buffon
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1981–2003
Quốc gia
🇩🇰 Denmark
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
90.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Peter Schmeichel
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1962–1980
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
90.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
96.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Sepp Maier
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1994–2008
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
93.0
Thống trị
86.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
94.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Briana Scurry
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1966–1997
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁥󠁮󠁧󠁿 England
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
88.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
96.0
VĐV: Peter Shilton
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1999–2019
Quốc gia
🇨🇿 Czech Republic
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
88.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Petr Čech
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1992–2015
Quốc gia
🇧🇷 Brazil
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Dida
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1976–1990
Quốc gia
🇷🇺 Russia
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
92.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
85.0
VĐV: Rinat Dasayev
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1965–1988
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁥󠁮󠁧󠁿 England
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
88.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
94.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Ray Clemence
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1961–1983
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Dino Zoff
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1964–1977
Quốc gia
🇨🇿 Czech Republic
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
88.0
Thống kê
85.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Ivo Viktor
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1988–2007
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
85.0
VĐV: Angelo Peruzzi
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2006–đang thi đấu
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Manuel Neuer
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2010–đang thi đấu
Quốc gia
🇪🇸 Spain
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Sandra Paños
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1999–2020
Quốc gia
🇪🇸 Spain
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
84.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Iker Casillas
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1974–1992
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
86.0
Thống kê
85.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Harald Schumacher
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2003–2017
Quốc gia
🇪🇸 Spain
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
82.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
95.0
Độ bền sự nghiệp
85.0
VĐV: Víctor Valdés
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2009–2024
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Almuth Schult
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2000–2016
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Hope Solo
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1979–1999
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
85.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Walter Zenga
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1980–2002
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁷󠁬󠁳󠁿 Wales
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
88.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Neville Southall
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1958–1978
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁥󠁮󠁧󠁿 England
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
88.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Gordon Banks
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2009–đang thi đấu
Quốc gia
🇸🇮 Slovenia
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
88.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Jan Oblak
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1916–1936
Quốc gia
🇪🇸 Spain
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Ricardo Zamora
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1976–1999
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
75.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
85.0
Độ bền sự nghiệp
95.0
VĐV: Thomas Ravelli
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1979–1997
Quốc gia
🇪🇸 Spain
Đỉnh cao
78.0
Thống trị
80.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
85.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Andoni Zubizarreta
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1983–2004
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁥󠁮󠁧󠁿 England
Đỉnh cao
85.0
Thống trị
78.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: David Andrew Seaman
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1987–2008
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Oliver Kahn
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1997–2018
Quốc gia
🇧🇷 Brazil
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Júlio César
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2012–đang thi đấu
Quốc gia
🇦🇷 Argentina
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
75.0
VĐV: Emiliano Martínez
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2010–đang thi đấu
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
87.0
Thống trị
80.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Laura Giuliani
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2009–đang thi đấu
Quốc gia
🇪🇸 Spain
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
82.0
Thống kê
85.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: David de Gea
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1961–1981
Quốc gia
🇷🇸 Serbia
Đỉnh cao
85.0
Thống trị
80.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Ivan Ćurković
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2000–2024
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
78.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Hedvig Lindahl
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1986–2001
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
78.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
75.0
VĐV: Bodo Illgner
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2002–2024
Quốc gia
🇨🇱 Chile
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
78.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Claudio Bravo
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1979–1998
Quốc gia
🇿🇼 Zimbabwe
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
78.0
Thống kê
76.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Bruce Grobbelaar
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2011–đang thi đấu
Quốc gia
🇪🇸 Spain
Đỉnh cao
85.0
Thống trị
76.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Lola Gallardo
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1989–2011
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
85.0
Thống trị
78.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
75.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Jens Lehmann
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2011–đang thi đấu
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
83.0
Thống trị
74.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Francesca Durante
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2011–đang thi đấu
Quốc gia
🇲🇦 Morocco
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
78.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
75.0
Độ bền sự nghiệp
75.0
VĐV: Yassine Bounou
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2015–đang thi đấu
Quốc gia
🇨🇲 Cameroon
Đỉnh cao
80.0
Thống trị
78.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
75.0
Độ bền sự nghiệp
75.0
VĐV: André Onana

So sánh người dẫn đầu

Lev Yashin vs Edwin van der Sar

Đọc đầy đủ phương pháp

Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.

Đọc đầy đủ phương pháp

Câu hỏi thường gặp

Bảng xếp hạng được tính thế nào?

Năm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.

Ai được đưa vào?

Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.

Bảng xếp hạng liên quan