GGOATRANK

GOAT Rank · 34

Vĩ đại nhất Bóng đá Winger mọi thời đại

Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.

Quick answer

Theo mô hình hiện tại của GOAT Rank, Megan Rapinoe đứng #1 danh sách này với điểm GOAT 89.5.

How the GOAT Score is calculated →
#VĐVĐiểm GOAT
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2006–2023
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
86.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Megan Rapinoe
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1932–1965
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁥󠁮󠁧󠁿 England
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
98.0
VĐV: Stanley Matthews
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2008–2022
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
94.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Tobin Heath
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1989–2009
Quốc gia
🇵🇹 Portugal
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Luís Figo
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1952–1971
Quốc gia
🇪🇸 Spain
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
88.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Paco Gento
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2000–2022
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
88.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Franck Ribéry
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2002–2019
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
89.0
Thống trị
82.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
94.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Heather O'Reilly
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1990–2014
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁷󠁬󠁳󠁿 Wales
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
80.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
96.0
VĐV: Ryan Giggs
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2000–2021
Quốc gia
🇳🇱 Netherlands
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
88.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Arjen Robben
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2015–đang thi đấu
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁥󠁮󠁧󠁿 England
Đỉnh cao
93.0
Thống trị
84.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Chloe Kelly
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2008–đang thi đấu
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
89.0
Thống trị
82.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Barbara Bonansea
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1952–1971
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Kurt Hamrin
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2008–2024
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
82.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Svenja Huth
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2009–đang thi đấu
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Lorenzo Insigne
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1953–1972
Quốc gia
🇧🇷 Brazil
Đỉnh cao
93.0
Thống trị
86.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
85.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Garrincha
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2014–đang thi đấu
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
89.0
Thống trị
82.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Delphine Cascarino
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1963–1984
Quốc gia
🇬🇧 Northern Ireland
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
84.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: George Best
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2004–2017
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Élodie Thomis
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2007–đang thi đấu
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Sofia Jakobsson
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1970–1986
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁳󠁣󠁴󠁿 Scotland
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
86.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: John Robertson
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1996–2016
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁥󠁮󠁧󠁿 England
Đỉnh cao
87.0
Thống trị
80.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Rachel Yankey
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2005–2019
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁥󠁮󠁧󠁿 England
Đỉnh cao
87.0
Thống trị
80.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Karen Carney
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1981–1999
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁥󠁮󠁧󠁿 England
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
86.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: John Barnes
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1992–2015
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Robert Pirès
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2012–đang thi đấu
Quốc gia
🇳🇴 Norway
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
80.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Guro Reiten
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1994–2012
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
76.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Fredrik Ljungberg
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2016–đang thi đấu
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
89.0
Thống trị
80.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Federico Chiesa
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1978–1997
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
74.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Pierre Littbarski
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2016–đang thi đấu
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁥󠁮󠁧󠁿 England
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Lauren Hemp
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2007–2023
Quốc gia
🇧🇪 Belgium
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Eden Hazard
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1999–2023
Quốc gia
🇪🇸 Spain
Đỉnh cao
78.0
Thống trị
74.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
94.0
VĐV: Joaquín Sánchez
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1983–2003
Quốc gia
🇵🇹 Portugal
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
82.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
68.0
VĐV: Paulo Futre

So sánh người dẫn đầu

Megan Rapinoe vs Stanley Matthews

Đọc đầy đủ phương pháp

Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.

Đọc đầy đủ phương pháp

Câu hỏi thường gặp

Bảng xếp hạng được tính thế nào?

Năm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.

Ai được đưa vào?

Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.

Bảng xếp hạng liên quan