GGOATRANK

GOAT Rank · 24

Vĩ đại nhất Khúc côn cầu trên băng Vận động viên từ Russia

Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.

Quick answer

Theo mô hình hiện tại của GOAT Rank, Viacheslav Fetisov đứng #1 danh sách này với điểm GOAT 92.1.

How the GOAT Score is calculated →
#VĐVĐiểm GOAT
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
1974–1998
Quốc gia
🇷🇺 Russia
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
90.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
96.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Viacheslav Fetisov
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
1976–1997
Quốc gia
🇷🇺 Russia
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
92.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Sergei Makarov
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2005–đang thi đấu
Quốc gia
🇷🇺 Russia
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
90.0
Thống kê
95.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
96.0
VĐV: Alexander Ovechkin
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
1968–1984
Quốc gia
🇷🇺 Russia
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
92.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Vladislav Tretiak
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
1967–1981
Quốc gia
🇷🇺 Russia
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
90.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Valeri Kharlamov
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
1974–1998
Quốc gia
🇷🇺 Russia
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
88.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Vyacheslav Fetisov
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
1981–2004
Quốc gia
🇷🇺 Russia
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Igor Larionov
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2011–đang thi đấu
Quốc gia
🇷🇺 Russia
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
86.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Nikita Kucherov
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2003–đang thi đấu
Quốc gia
🇷🇺 Russia
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Evgeni Malkin
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
1986–2012
Quốc gia
🇷🇺 Russia
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Sergei Fedorov
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
1996–2021
Quốc gia
🇷🇺 Russia
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
82.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Pavel Datsyuk
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
1987–2003
Quốc gia
🇷🇺 Russia
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
78.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Pavel Bure
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2010–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ Russia
Đỉnh cao
73.5
Thống trị
58.8
Thống kê
75.0
Danh hiệu
44.0
Độ bền sự nghiệp
75.0
VĐV: Sergei Bobrovsky
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2014–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ Russia
Đỉnh cao
74.5
Thống trị
62.2
Thống kê
74.5
Danh hiệu
50.0
Độ bền sự nghiệp
63.4
VĐV: Andrei Vasilevskiy
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2015–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ Russia
Đỉnh cao
75.0
Thống trị
50.5
Thống kê
74.7
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
60.2
VĐV: Artemi Panarin
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2016–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ Russia
Đỉnh cao
68.2
Thống trị
50.1
Thống kê
68.1
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
57.0
VĐV: Mikhail Sergachev
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2016–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ Russia
Đỉnh cao
67.3
Thống trị
49.6
Thống kê
67.5
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
57.0
VĐV: Ivan Barbashev
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2009–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ Russia
Đỉnh cao
53.4
Thống trị
42.7
Thống kê
63.9
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
75.0
VĐV: Dmitry Kulikov
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2020–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ Russia
Đỉnh cao
74.7
Thống trị
50.4
Thống kê
70.4
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
44.2
VĐV: Kirill Kaprizov
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2018–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ Russia
Đỉnh cao
69.7
Thống trị
47.9
Thống kê
69.5
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
50.6
VĐV: Andrei Svechnikov
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2013–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ Russia
Đỉnh cao
64.6
Thống trị
45.3
Thống kê
67.7
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
60.2
VĐV: Valeri Nichushkin
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2011–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ Russia
Đỉnh cao
58.6
Thống trị
42.3
Thống kê
67.9
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
69.8
VĐV: Dmitry Orlov
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2019–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ Russia
Đỉnh cao
70.6
Thống trị
48.3
Thống kê
69.1
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
47.4
VĐV: Igor Shesterkin
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2021–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ Russia
Đỉnh cao
59.8
Thống trị
42.9
Thống kê
54.5
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
41.0
VĐV: Pyotr Kochetkov

So sánh người dẫn đầu

Viacheslav Fetisov vs Sergei Makarov

Đọc đầy đủ phương pháp

Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.

Đọc đầy đủ phương pháp

Câu hỏi thường gặp

Bảng xếp hạng được tính thế nào?

Năm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.

Ai được đưa vào?

Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.

Bảng xếp hạng liên quan