GGOATRANK

GOAT Rank · 13

Vĩ đại nhất Khúc côn cầu trên băng vận động viên từ Russia

Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.

#VĐVĐiểm GOAT
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2001đang thi đấu
Quốc gia
🇷🇺 Russia
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
92.0
Thống kê
96.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Alex Ovechkin
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19741998
Quốc gia
🇷🇺 Russia
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
90.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
96.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Viacheslav Fetisov
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19761997
Quốc gia
🇷🇺 Russia
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
92.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Sergei Makarov
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2005đang thi đấu
Quốc gia
🇷🇺 Russia
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
90.0
Thống kê
95.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
96.0
VĐV: Alexander Ovechkin
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19681984
Quốc gia
🇷🇺 Russia
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
92.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Vladislav Tretiak
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19671981
Quốc gia
🇷🇺 Russia
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
90.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Valeri Kharlamov
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19741998
Quốc gia
🇷🇺 Russia
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
88.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Vyacheslav Fetisov
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19812004
Quốc gia
🇷🇺 Russia
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Igor Larionov
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2011đang thi đấu
Quốc gia
🇷🇺 Russia
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
86.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Nikita Kucherov
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2003đang thi đấu
Quốc gia
🇷🇺 Russia
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Evgeni Malkin
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19862012
Quốc gia
🇷🇺 Russia
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Sergei Fedorov
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19962021
Quốc gia
🇷🇺 Russia
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
82.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Pavel Datsyuk
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19872003
Quốc gia
🇷🇺 Russia
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
78.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Pavel Bure

So sánh người dẫn đầu

Alex Ovechkin vs Viacheslav Fetisov

Đọc đầy đủ phương pháp

Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.

Đọc đầy đủ phương pháp

Câu hỏi thường gặp

Bảng xếp hạng được tính thế nào?

Năm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.

Ai được đưa vào?

Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.

Bảng xếp hạng liên quan