- Môn
- Khúc côn cầu trên băng
- Sự nghiệp
- 1988–2012
- Quốc gia
- 🇸🇪 Sweden
- Đỉnh cao
- 88.0
- Thống trị
- 87.0
- Thống kê
- 86.0
- Danh hiệu
- 90.0
- Độ bền sự nghiệp
- 94.0
GOAT Rank · 37
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
Quick answer
Theo mô hình hiện tại của GOAT Rank, Nicklas Lidström đứng #1 danh sách này với điểm GOAT 89.1.
How the GOAT Score is calculated →| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 43 | Nicklas Lidström | Khúc côn cầu trên băng | 🇸🇪 Sweden | 1988–2012 | 89.1 |
| 147 | Sven Tumba | Khúc côn cầu trên băng | 🇸🇪 Sweden | 1949–1966 | 86.0 |
| 184 | Håkan Loob | Khúc côn cầu trên băng | 🇸🇪 Sweden | 1979–1996 | 84.9 |
| 198 | Henrik Lundqvist | Khúc côn cầu trên băng | 🇸🇪 Sweden | 2000–2020 | 84.5 |
| 199 | Kim Martin | Khúc côn cầu trên băng | 🇸🇪 Sweden | 2001–2016 | 84.4 |
| 208 | Kent Nilsson | Khúc côn cầu trên băng | 🇸🇪 Sweden | 1974–1995 | 84.0 |
| 230 | Peter Forsberg | Khúc côn cầu trên băng | 🇸🇪 Sweden | 1990–2011 | 83.1 |
| 232 | Erika Holst | Khúc côn cầu trên băng | 🇸🇪 Sweden | 1995–2015 | 83.1 |
| 235 | Daniel Sedin | Khúc côn cầu trên băng | 🇸🇪 Sweden | 1997–2018 | 83.0 |
| 241 | Mats Sundin | Khúc côn cầu trên băng | 🇸🇪 Sweden | 1989–2009 | 82.8 |
| 242 | Pernilla Winberg | Khúc côn cầu trên băng | 🇸🇪 Sweden | 2005–2021 | 82.7 |
| 244 | Victor Hedman | Khúc côn cầu trên băng | 🇸🇪 Sweden | 2007–đang thi đấu | 82.6 |
| 247 | Börje Salming | Khúc côn cầu trên băng | 🇸🇪 Sweden | 1970–1993 | 82.5 |
| 251 | Henrik Sedin | Khúc côn cầu trên băng | 🇸🇪 Sweden | 1997–2018 | 82.4 |
| 252 | Maria Rooth | Khúc côn cầu trên băng | 🇸🇪 Sweden | 1995–2011 | 82.4 |
| 255 | Henrik Zetterberg | Khúc côn cầu trên băng | 🇸🇪 Sweden | 1999–2018 | 82.1 |
| 256 | Niklas Kronwall | Khúc côn cầu trên băng | 🇸🇪 Sweden | 2000–2019 | 82.1 |
| 273 | Emma Eliasson | Khúc côn cầu trên băng | 🇸🇪 Sweden | 2004–2019 | 81.1 |
| 281 | Daniel Alfredsson | Khúc côn cầu trên băng | 🇸🇪 Sweden | 1994–2014 | 80.3 |
| 284 | Ulf Samuelsson | Khúc côn cầu trên băng | 🇸🇪 Sweden | 1983–2000 | 80.1 |
| 285 | Sara Grahn | Khúc côn cầu trên băng | 🇸🇪 Sweden | 2006–2022 | 80.1 |
| 288 | Erik Karlsson | Khúc côn cầu trên băng | 🇸🇪 Sweden | 2009–đang thi đấu | 79.7 |
| 290 | Anna Borgqvist | Khúc côn cầu trên băng | 🇸🇪 Sweden | 2006–2019 | 79.3 |
| 294 | Fanny Rask | Khúc côn cầu trên băng | 🇸🇪 Sweden | 2007–2021 | 79.0 |
| 296 | Erika Grahm | Khúc côn cầu trên băng | 🇸🇪 Sweden | 2008–2019 | 78.2 |
| 298 | Markus Näslund | Khúc côn cầu trên băng | 🇸🇪 Sweden | 1991–2009 | 77.9 |
| 317 | Gabriel Landeskog | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Sweden | 2011–đang thi đấu | 60.9 |
| 337 | William Karlsson | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Sweden | 2014–đang thi đấu | 56.9 |
| 343 | Linus Ullmark | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Sweden | 2015–đang thi đấu | 56.5 |
| 356 | Mikael Backlund | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Sweden | 2008–đang thi đấu | 55.5 |
| 357 | Oliver Ekman-Larsson | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Sweden | 2010–đang thi đấu | 55.4 |
| 358 | André Burakovsky | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Sweden | 2014–đang thi đấu | 55.3 |
| 410 | Gustav Forsling | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Sweden | 2016–đang thi đấu | 50.0 |
| 434 | Oskar Sundqvist | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Sweden | 2015–đang thi đấu | 47.5 |
| 437 | William Eklund | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Sweden | 2021–đang thi đấu | 47.1 |
| 459 | Kevin Stenlund | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Sweden | 2018–đang thi đấu | 44.0 |
| 464 | Jesper Boqvist | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Sweden | 2019–đang thi đấu | 42.6 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.