- Môn
- Khúc côn cầu trên băng
- Sự nghiệp
- 1989–2011
- Quốc gia
- 🇺🇸 United States
- Đỉnh cao
- 93.0
- Thống trị
- 88.0
- Thống kê
- 92.0
- Danh hiệu
- 90.0
- Độ bền sự nghiệp
- 90.0
GOAT Rank · 26
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Mike Modano | Khúc côn cầu trên băng | 🇺🇸 United States | 1989–2011 | 90.4 |
| 30 | Brian Leetch | Khúc côn cầu trên băng | 🇺🇸 United States | 1987–2006 | 89.9 |
| 52 | Cammi Granato | Khúc côn cầu trên băng | 🇺🇸 United States | 1990–2005 | 88.7 |
| 59 | Mark Howe | Khúc côn cầu trên băng | 🇺🇸 United States | 1973–1995 | 88.4 |
| 73 | Rod Langway | Khúc côn cầu trên băng | 🇺🇸 United States | 1978–1993 | 87.9 |
| 80 | Bob Johnson | Khúc côn cầu trên băng | 🇺🇸 United States | 1963–1991 | 87.7 |
| 81 | Phil Housley | Khúc côn cầu trên băng | 🇺🇸 United States | 1982–2003 | 87.7 |
| 97 | Jenny Potter | Khúc côn cầu trên băng | 🇺🇸 United States | 1997–2011 | 87.3 |
| 104 | Frank Brimsek | Khúc côn cầu trên băng | 🇺🇸 United States | 1938–1950 | 87.3 |
| 135 | Brett Hull | Khúc côn cầu trên băng | 🇺🇸 United States | 1986–2005 | 86.3 |
| 144 | Chris Chelios | Khúc côn cầu trên băng | 🇺🇸 United States | 1983–2010 | 86.2 |
| 156 | Patrick Kane | Khúc côn cầu trên băng | 🇺🇸 United States | 2007–— | 85.7 |
| 160 | Natalie Darwitz | Khúc côn cầu trên băng | 🇺🇸 United States | 1999–2011 | 85.6 |
| 163 | Meghan Duggan | Khúc côn cầu trên băng | 🇺🇸 United States | 2007–2020 | 85.5 |
| 165 | Pat LaFontaine | Khúc côn cầu trên băng | 🇺🇸 United States | 1983–1998 | 85.5 |
| 167 | Hilary Knight | Khúc côn cầu trên băng | 🇺🇸 United States | 2007–— | 85.4 |
| 174 | Julie Chu | Khúc côn cầu trên băng | 🇺🇸 United States | 2000–2018 | 85.3 |
| 227 | Joe Mullen | Khúc côn cầu trên băng | 🇺🇸 United States | 1979–1997 | 83.4 |
| 239 | Moose Goheen | Khúc côn cầu trên băng | 🇺🇸 United States | 1915–1932 | 83 |
| 256 | Ryan Miller | Khúc côn cầu trên băng | 🇺🇸 United States | 2002–2021 | 82.4 |
| 269 | Angela Ruggiero | Khúc côn cầu trên băng | 🇺🇸 United States | 1997–2011 | 81.6 |
| 271 | Hobey Baker | Khúc côn cầu trên băng | 🇺🇸 United States | 1910–1917 | 81.3 |
| 275 | Auston Matthews | Khúc côn cầu trên băng | 🇺🇸 United States | 2016–— | 81.1 |
| 294 | Cindy Curley | Khúc côn cầu trên băng | 🇺🇸 United States | 1986–1992 | 79.3 |
| 306 | Kendall Coyne Schofield | Khúc côn cầu trên băng | 🇺🇸 United States | 2011–— | 77.1 |
| 308 | Craig Patrick | Khúc côn cầu trên băng | 🇺🇸 United States | 1971–1979 | 76.3 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.