- Môn
- Khúc côn cầu trên băng
- Sự nghiệp
- 1908–1924
- Quốc gia
- 🇨🇦 Canada
- Đỉnh cao
- 98.0
- Thống trị
- 94.0
- Thống kê
- 96.0
- Danh hiệu
- 88.0
- Độ bền sự nghiệp
- 76.0
GOAT Rank · 23
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Joe Malone | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1908–1924 | 90.3 |
| 61 | Jack Marshall | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1900–1917 | 88.4 |
| 72 | Newsy Lalonde | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1905–1927 | 87.9 |
| 133 | Frank McGee | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1903–1906 | 86.4 |
| 139 | Tommy Phillips | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1902–1912 | 86.3 |
| 140 | Paddy Moran | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1901–1917 | 86.3 |
| 143 | Moose Johnson | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1905–1922 | 86.3 |
| 179 | Si Griffis | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1902–1919 | 85.1 |
| 192 | Riley Hern | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1901–1911 | 84.8 |
| 198 | Billy Gilmour | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1902–1916 | 84.6 |
| 200 | Hughie Lehman | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1908–1928 | 84.6 |
| 208 | Harry Hyland | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1908–1918 | 84.1 |
| 210 | Tommy Dunderdale | Khúc côn cầu trên băng | 🇦🇺 Australia | 1906–1924 | 84.1 |
| 231 | Jimmy Gardner | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1900–1915 | 83.3 |
| 240 | Jack Laviolette | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1904–1918 | 83 |
| 246 | Percy LeSueur | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1906–1916 | 82.7 |
| 249 | Frank Patrick | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1909–1918 | 82.6 |
| 266 | Joe Hall | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1905–1919 | 81.9 |
| 282 | George McNamara | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1907–1917 | 80.5 |
| 286 | Tom Hooper | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1902–1908 | 80.2 |
| 296 | Steamer Maxwell | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1909–1917 | 79.3 |
| 302 | Herb Gardiner | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1908–1929 | 77.5 |
| 311 | Billy McGimsie | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1902–1907 | 71.9 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.