- Môn
- Khúc côn cầu trên băng
- Sự nghiệp
- 1912–1930
- Quốc gia
- 🇨🇦 Canada
- Đỉnh cao
- 94.0
- Thống trị
- 90.0
- Thống kê
- 92.0
- Danh hiệu
- 92.0
- Độ bền sự nghiệp
- 88.0
GOAT Rank · 22
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Clint Benedict | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1912–1930 | 91.1 |
| 54 | Hap Holmes | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1912–1928 | 88.7 |
| 56 | Punch Broadbent | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1912–1929 | 88.6 |
| 64 | Frank Calder | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1917–1943 | 88.3 |
| 82 | Mickey MacKay | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1914–1930 | 87.7 |
| 91 | Sprague Cleghorn | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1918–1928 | 87.5 |
| 102 | Reg Noble | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1916–1933 | 87.3 |
| 147 | Frank Foyston | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1912–1928 | 86.2 |
| 155 | Jack Darragh | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1910–1924 | 85.8 |
| 161 | Frank Nighbor | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1917–1930 | 85.6 |
| 162 | Babe Dye | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1919–1931 | 85.6 |
| 164 | Cy Denneny | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1917–1929 | 85.5 |
| 176 | Eddie Gerard | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1913–1923 | 85.2 |
| 182 | Georges Boucher | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1917–1932 | 85.1 |
| 190 | Duke Keats | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1915–1929 | 84.9 |
| 213 | Harry Cameron | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1912–1926 | 84 |
| 218 | Georges Vézina | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1910–1925 | 83.7 |
| 239 | Moose Goheen | Khúc côn cầu trên băng | 🇺🇸 United States | 1915–1932 | 83 |
| 253 | Dick Irvin | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1916–1929 | 82.5 |
| 271 | Hobey Baker | Khúc côn cầu trên băng | 🇺🇸 United States | 1910–1917 | 81.3 |
| 285 | Rusty Crawford | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1912–1929 | 80.2 |
| 310 | Scotty Davidson | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1912–1914 | 71.9 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.