- Môn
- Khúc côn cầu trên băng
- Sự nghiệp
- 1923–1937
- Quốc gia
- 🇨🇦 Canada
- Đỉnh cao
- 96.0
- Thống trị
- 94.0
- Thống kê
- 92.0
- Danh hiệu
- 92.0
- Độ bền sự nghiệp
- 82.0
GOAT Rank · 31
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Howie Morenz | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1923–1937 | 91.3 |
| 16 | George Hainsworth | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1926–1937 | 90.7 |
| 23 | Aurèle Joliat | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1922–1938 | 90.2 |
| 24 | Dit Clapper | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1927–1947 | 90.2 |
| 36 | Frank Boucher | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1921–1944 | 89.7 |
| 60 | Syd Howe | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1929–1946 | 88.4 |
| 65 | King Clancy | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1921–1937 | 88.3 |
| 67 | Bill Cook | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1926–1937 | 88.2 |
| 83 | Ebbie Goodfellow | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1929–1943 | 87.7 |
| 93 | Foster Hewitt | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1923–1981 | 87.4 |
| 98 | Alec Connell | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1924–1937 | 87.3 |
| 105 | Busher Jackson | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1929–1944 | 87.2 |
| 108 | Lionel Conacher | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1925–1937 | 87.1 |
| 109 | Charlie Gardiner | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1927–1934 | 87.1 |
| 110 | Charlie Conacher | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1929–1941 | 87.1 |
| 112 | Eddie Shore | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1924–1940 | 87 |
| 114 | Frank Fredrickson | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1920–1931 | 87 |
| 152 | Ching Johnson | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1926–1938 | 85.9 |
| 158 | Sylvio Mantha | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1923–1937 | 85.7 |
| 166 | Harry Oliver | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1921–1937 | 85.5 |
| 181 | Marty Barry | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1927–1940 | 85.1 |
| 193 | Aurel Joliat | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1922–1938 | 84.7 |
| 204 | Herbie Lewis | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1928–1939 | 84.4 |
| 209 | George Hay | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1921–1934 | 84.1 |
| 214 | Bun Cook | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1926–1937 | 84 |
| 217 | Hap Day | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1924–1938 | 83.8 |
| 230 | Ace Bailey | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1926–1933 | 83.3 |
| 237 | Billy Burch | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1922–1933 | 83.1 |
| 274 | Red Horner | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1928–1940 | 81.2 |
| 283 | Red Dutton | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1926–1936 | 80.5 |
| 304 | Shorty Green | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1923–1927 | 77.3 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.