GGOATRANK

GOAT Rank · 17

Vĩ đại nhất Khúc côn cầu trên băng vận động viên thập niên 1930s

Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.

#VĐVĐiểm GOAT
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19341948
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Toe Blake
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19381950
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
93.0
Thống trị
86.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Frank Brimsek
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19361948
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
93.0
Thống trị
86.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Syl Apps
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19341947
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
93.0
Thống trị
86.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Bill Cowley
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19381952
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Roy Conacher
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19391954
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Doug Bentley
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19351954
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Woody Dumart
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19361948
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Bryan Hextall
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19381954
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Sid Abel
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19361952
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
82.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Turk Broda
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19311942
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
82.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Art Coulter
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19321952
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
82.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: James E. Norris
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19361952
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Bobby Bauer
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19361955
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
82.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Milt Schmidt
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19351949
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Neil Colville
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19341946
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Lynn Patrick
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19361943
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
80.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
62.0
VĐV: Gordie Drillon

So sánh người dẫn đầu

Toe Blake vs Frank Brimsek

Đọc đầy đủ phương pháp

Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.

Đọc đầy đủ phương pháp

Câu hỏi thường gặp

Bảng xếp hạng được tính thế nào?

Năm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.

Ai được đưa vào?

Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.

Bảng xếp hạng liên quan