GGOATRANK

GOAT Rank · 34

Vĩ đại nhất Khúc côn cầu trên băng vận động viên thập niên 1970s

Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.

#VĐVĐiểm GOAT
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19791999
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
100.0
Thống trị
100.0
Thống kê
100.0
Danh hiệu
97.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Wayne Gretzky
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19741998
Quốc gia
🇷🇺 Russia
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
90.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
96.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Viacheslav Fetisov
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19761997
Quốc gia
🇷🇺 Russia
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
92.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Sergei Makarov
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19792001
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
86.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
96.0
VĐV: Ray Bourque
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19741998
Quốc gia
🇷🇺 Russia
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
88.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Vyacheslav Fetisov
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19782004
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
86.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
94.0
VĐV: Mark Messier
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19731995
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Mark Howe
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19791998
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
94.0
VĐV: Mike Gartner
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19781993
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Rod Langway
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19791994
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Michel Goulet
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19731989
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Lanny McDonald
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19731989
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Bob Gainey
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19711991
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Guy Lafleur
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19751994
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Bryan Trottier
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19701979
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
90.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
94.0
Độ bền sự nghiệp
62.0
VĐV: Ken Dryden
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19721992
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
82.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Larry Robinson
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19721984
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Bill Barber
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19731988
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
84.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Denis Potvin
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19711989
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
82.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Marcel Dionne
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19771998
Quốc gia
🇫🇮 Finland
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Jari Kurri
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19771987
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Mike Bossy
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19791996
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Håkan Loob
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19761990
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Bernie Federko
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19701987
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Gilbert Perreault
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19741995
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Kent Nilsson
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19751995
Quốc gia
🇸🇰 Slovakia
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
82.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Peter Šťastný
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19721985
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
78.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Steve Shutt
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19791997
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
76.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Joe Mullen
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19701993
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
78.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Börje Salming
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19791998
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
74.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Kevin Lowe
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19741988
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
76.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Rick Middleton
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19741988
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
76.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Clark Gillies
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19741984
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
72.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
68.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Guy Chouinard
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19711979
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
70.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Craig Patrick

So sánh người dẫn đầu

Wayne Gretzky vs Viacheslav Fetisov

Đọc đầy đủ phương pháp

Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.

Đọc đầy đủ phương pháp

Câu hỏi thường gặp

Bảng xếp hạng được tính thế nào?

Năm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.

Ai được đưa vào?

Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.

Bảng xếp hạng liên quan