- Môn
- Khúc côn cầu trên băng
- Sự nghiệp
- 1988–2024
- Quốc gia
- 🇨🇿 Czechia
- Đỉnh cao
- 91.0
- Thống trị
- 88.0
- Thống kê
- 93.0
- Danh hiệu
- 88.0
- Độ bền sự nghiệp
- 99.0
GOAT Rank · 43
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Jaromír Jágr | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇿 Czechia | 1988–2024 | 91.6 |
| 17 | Ron Francis | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1981–2004 | 90.6 |
| 21 | Mike Modano | Khúc côn cầu trên băng | 🇺🇸 United States | 1989–2011 | 90.4 |
| 29 | Angela James | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1985–2000 | 89.9 |
| 30 | Brian Leetch | Khúc côn cầu trên băng | 🇺🇸 United States | 1987–2006 | 89.9 |
| 32 | Grant Fuhr | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1981–2000 | 89.8 |
| 34 | Mario Lemieux | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1984–2006 | 89.7 |
| 38 | Ed Belfour | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1988–2007 | 89.6 |
| 43 | Rob Blake | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1989–2010 | 89.3 |
| 44 | Nicklas Lidström | Khúc côn cầu trên băng | 🇸🇪 Sweden | 1988–2012 | 89.1 |
| 45 | Dominik Hašek | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇿 Czechia | 1981–2011 | 89.1 |
| 69 | Geraldine Heaney | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1988–2002 | 88 |
| 75 | Dave Andreychuk | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1982–2006 | 87.9 |
| 76 | Larry Murphy | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1980–2001 | 87.8 |
| 81 | Phil Housley | Khúc côn cầu trên băng | 🇺🇸 United States | 1982–2003 | 87.7 |
| 84 | Patrick Roy | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1984–2003 | 87.6 |
| 85 | Riikka Sallinen | Khúc côn cầu trên băng | 🇫🇮 Finland | 1988–2019 | 87.6 |
| 88 | Al MacInnis | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1981–2004 | 87.6 |
| 92 | Steve Yzerman | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1983–2006 | 87.4 |
| 94 | Igor Larionov | Khúc côn cầu trên băng | 🇷🇺 Russia | 1981–2004 | 87.4 |
| 103 | Doug Gilmour | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1983–2003 | 87.3 |
| 106 | Dale Hawerchuk | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1981–1997 | 87.1 |
| 111 | Joe Sakic | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1988–2009 | 87 |
| 120 | Paul Coffey | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1980–2001 | 86.8 |
| 121 | Teemu Selänne | Khúc côn cầu trên băng | 🇫🇮 Finland | 1988–2014 | 86.8 |
| 135 | Brett Hull | Khúc côn cầu trên băng | 🇺🇸 United States | 1986–2005 | 86.3 |
| 144 | Chris Chelios | Khúc côn cầu trên băng | 🇺🇸 United States | 1983–2010 | 86.2 |
| 146 | Adam Oates | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1985–2004 | 86.2 |
| 154 | Brendan Shanahan | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1987–2009 | 85.8 |
| 157 | Mark Recchi | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1988–2011 | 85.7 |
| 165 | Pat LaFontaine | Khúc côn cầu trên băng | 🇺🇸 United States | 1983–1998 | 85.5 |
| 169 | Guy Carbonneau | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1980–2000 | 85.4 |
| 178 | Joe Nieuwendyk | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1986–2007 | 85.1 |
| 183 | Scott Stevens | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1982–2004 | 85 |
| 186 | Sergei Fedorov | Khúc côn cầu trên băng | 🇷🇺 Russia | 1986–2012 | 84.9 |
| 191 | Glenn Anderson | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1980–1996 | 84.8 |
| 219 | Cam Neely | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1983–1996 | 83.7 |
| 244 | Mats Sundin | Khúc côn cầu trên băng | 🇸🇪 Sweden | 1989–2009 | 82.8 |
| 263 | Dino Ciccarelli | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1980–1999 | 82.1 |
| 287 | Ulf Samuelsson | Khúc côn cầu trên băng | 🇸🇪 Sweden | 1983–2000 | 80.1 |
| 292 | Pavel Bure | Khúc côn cầu trên băng | 🇷🇺 Russia | 1987–2003 | 79.5 |
| 294 | Cindy Curley | Khúc côn cầu trên băng | 🇺🇸 United States | 1986–1992 | 79.3 |
| 298 | Marja-Leena Ihatsu | Khúc côn cầu trên băng | 🇫🇮 Finland | 1988–2000 | 78.9 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.