GGOATRANK

GOAT Rank · 32

Vĩ đại nhất Khúc côn cầu trên băng vận động viên thập niên 1990s

Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.

#VĐVĐiểm GOAT
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19972015
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
90.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
94.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Jayna Hefford
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19992016
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
95.0
Thống trị
90.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
96.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Caroline Ouellette
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19912015
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
86.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
96.0
VĐV: Martin Brodeur
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19992017
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
88.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Charline Labonté
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19912010
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
94.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Scott Niedermayer
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19912017
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
88.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Hayley Wickenheiser
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19902005
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
88.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Cammi Granato
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19972017
Quốc gia
🇸🇰 Slovakia
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Marián Hossa
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19962017
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Jarome Iginla
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19912007
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Danielle Goyette
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19972011
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Jenny Potter
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19992011
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Kim St-Pierre
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19922007
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
95.0
Thống trị
88.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Eric Lindros
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19992011
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Natalie Darwitz
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19992019
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Roberto Luongo
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19962022
Quốc gia
🇸🇰 Slovakia
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
78.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Zdeno Chára
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19972022
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
76.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
94.0
VĐV: Joe Thornton
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19942010
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
80.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Paul Kariya
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19962021
Quốc gia
🇷🇺 Russia
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
82.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Pavel Datsyuk
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19942016
Quốc gia
🇨🇿 Czech Republic
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
76.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Patrik Eliáš
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19902011
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Peter Forsberg
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19952015
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
76.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Erika Holst
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19972018
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
76.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Daniel Sedin
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19972018
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
78.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Henrik Sedin
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19952011
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
78.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Maria Rooth
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19992018
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
76.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Henrik Zetterberg
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19922015
Quốc gia
🇸🇰 Slovakia
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
74.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Miroslav Šatan
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19972011
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
80.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Angela Ruggiero
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19992013
Quốc gia
🇫🇮 Finland
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
78.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Miikka Kiprusoff
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19942014
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
74.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Daniel Alfredsson
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19912009
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
72.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
72.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Markus Näslund
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19912000
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
74.0
Thống kê
76.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
66.0
VĐV: Manon Rhéaume

So sánh người dẫn đầu

Jayna Hefford vs Caroline Ouellette

Đọc đầy đủ phương pháp

Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.

Đọc đầy đủ phương pháp

Câu hỏi thường gặp

Bảng xếp hạng được tính thế nào?

Năm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.

Ai được đưa vào?

Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.

Bảng xếp hạng liên quan