- Môn
- Khúc côn cầu trên băng
- Sự nghiệp
- 2001–đang thi đấu
- Quốc gia
- 🇷🇺 Russia
- Đỉnh cao
- 94.0
- Thống trị
- 92.0
- Thống kê
- 96.0
- Danh hiệu
- 88.0
- Độ bền sự nghiệp
- 92.0
GOAT Rank · 29
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Alex Ovechkin | Khúc côn cầu trên băng | 🇷🇺 Russia | 2001–— | 92.2 |
| 12 | Alexander Ovechkin | Khúc côn cầu trên băng | 🇷🇺 Russia | 2005–— | 91.2 |
| 25 | Sidney Crosby | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 2005–— | 90 |
| 95 | Marie-Philip Poulin | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 2007–— | 87.3 |
| 145 | Evgeni Malkin | Khúc côn cầu trên băng | 🇷🇺 Russia | 2003–— | 86.2 |
| 156 | Patrick Kane | Khúc côn cầu trên băng | 🇺🇸 United States | 2007–— | 85.7 |
| 163 | Meghan Duggan | Khúc côn cầu trên băng | 🇺🇸 United States | 2007–2020 | 85.5 |
| 167 | Hilary Knight | Khúc côn cầu trên băng | 🇺🇸 United States | 2007–— | 85.4 |
| 168 | Duncan Keith | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 2002–2022 | 85.4 |
| 174 | Julie Chu | Khúc côn cầu trên băng | 🇺🇸 United States | 2000–2018 | 85.3 |
| 175 | Michelle Karvinen | Khúc côn cầu trên băng | 🇫🇮 Finland | 2008–— | 85.2 |
| 184 | Jenni Hiirikoski | Khúc côn cầu trên băng | 🇫🇮 Finland | 2005–— | 85 |
| 201 | Henrik Lundqvist | Khúc côn cầu trên băng | 🇸🇪 Sweden | 2000–2020 | 84.5 |
| 202 | Kim Martin | Khúc côn cầu trên băng | 🇸🇪 Sweden | 2001–2016 | 84.4 |
| 225 | Steven Stamkos | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 2008–— | 83.5 |
| 229 | Noora Räty | Khúc côn cầu trên băng | 🇫🇮 Finland | 2006–— | 83.3 |
| 234 | Jonathan Toews | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 2007–— | 83.1 |
| 245 | Pernilla Winberg | Khúc côn cầu trên băng | 🇸🇪 Sweden | 2005–2021 | 82.7 |
| 247 | Victor Hedman | Khúc côn cầu trên băng | 🇸🇪 Sweden | 2007–— | 82.6 |
| 256 | Ryan Miller | Khúc côn cầu trên băng | 🇺🇸 United States | 2002–2021 | 82.4 |
| 259 | Niklas Kronwall | Khúc côn cầu trên băng | 🇸🇪 Sweden | 2000–2019 | 82.1 |
| 276 | Emma Eliasson | Khúc côn cầu trên băng | 🇸🇪 Sweden | 2004–2019 | 81.1 |
| 288 | Sara Grahn | Khúc côn cầu trên băng | 🇸🇪 Sweden | 2006–2022 | 80.1 |
| 291 | Erik Karlsson | Khúc côn cầu trên băng | 🇸🇪 Sweden | 2009–— | 79.7 |
| 293 | Anna Borgqvist | Khúc côn cầu trên băng | 🇸🇪 Sweden | 2006–2019 | 79.3 |
| 295 | Marián Gáborík | Khúc côn cầu trên băng | 🇸🇰 Slovakia | 2000–2018 | 79.3 |
| 297 | Fanny Rask | Khúc côn cầu trên băng | 🇸🇪 Sweden | 2007–2021 | 79 |
| 299 | Erika Grahm | Khúc côn cầu trên băng | 🇸🇪 Sweden | 2008–2019 | 78.2 |
| 303 | Katarína Mrázová | Khúc côn cầu trên băng | 🇸🇰 Slovakia | 2008–— | 77.3 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.