- Môn
- Khúc côn cầu trên băng
- Sự nghiệp
- 2011–đang thi đấu
- Quốc gia
- 🇷🇺 Russia
- Đỉnh cao
- 94.0
- Thống trị
- 86.0
- Thống kê
- 92.0
- Danh hiệu
- 86.0
- Độ bền sự nghiệp
- 78.0
GOAT Rank · 11
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 116 | Nikita Kucherov | Khúc côn cầu trên băng | 🇷🇺 Russia | 2011–— | 86.9 |
| 129 | Connor McDavid | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 2015–— | 86.5 |
| 212 | Sarah Nurse | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 2013–— | 84 |
| 236 | Susanna Tapani | Khúc côn cầu trên băng | 🇫🇮 Finland | 2010–— | 83.1 |
| 241 | Nathan MacKinnon | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 2013–— | 82.9 |
| 251 | Leon Draisaitl | Khúc côn cầu trên băng | 🇩🇪 Germany | 2014–— | 82.5 |
| 275 | Auston Matthews | Khúc côn cầu trên băng | 🇺🇸 United States | 2016–— | 81.1 |
| 279 | Petra Nieminen | Khúc côn cầu trên băng | 🇫🇮 Finland | 2014–— | 81 |
| 300 | Emma Nuutinen | Khúc côn cầu trên băng | 🇫🇮 Finland | 2013–— | 78.1 |
| 306 | Kendall Coyne Schofield | Khúc côn cầu trên băng | 🇺🇸 United States | 2011–— | 77.1 |
| 312 | Cale Makar | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 2019–— | 70.6 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.