- Môn
- Khúc côn cầu trên băng
- Sự nghiệp
- 1987–2006
- Quốc gia
- 🇺🇸 United States
- Đỉnh cao
- 94.0
- Thống trị
- 88.0
- Thống kê
- 90.0
- Danh hiệu
- 92.0
- Độ bền sự nghiệp
- 86.0
GOAT Rank · 28
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Brian Leetch | Khúc côn cầu trên băng | 🇺🇸 United States | 1987–2006 | 89.9 |
| 65 | King Clancy | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1921–1937 | 88.3 |
| 69 | Geraldine Heaney | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1988–2002 | 88 |
| 73 | Rod Langway | Khúc côn cầu trên băng | 🇺🇸 United States | 1978–1993 | 87.9 |
| 91 | Sprague Cleghorn | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1918–1928 | 87.5 |
| 108 | Lionel Conacher | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1925–1937 | 87.1 |
| 115 | Émile Bouchard | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1941–1956 | 87 |
| 127 | Jacques Laperrière | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1962–1974 | 86.7 |
| 143 | Moose Johnson | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1905–1922 | 86.3 |
| 152 | Ching Johnson | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1926–1938 | 85.9 |
| 158 | Sylvio Mantha | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1923–1937 | 85.7 |
| 176 | Eddie Gerard | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1913–1923 | 85.2 |
| 180 | Art Coulter | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1931–1942 | 85.1 |
| 182 | Georges Boucher | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1917–1932 | 85.1 |
| 197 | Leo Boivin | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1951–1970 | 84.6 |
| 213 | Harry Cameron | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1912–1926 | 84 |
| 217 | Hap Day | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1924–1938 | 83.8 |
| 239 | Moose Goheen | Khúc côn cầu trên băng | 🇺🇸 United States | 1915–1932 | 83 |
| 240 | Jack Laviolette | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1904–1918 | 83 |
| 243 | Al Arbour | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1953–1971 | 82.9 |
| 249 | Frank Patrick | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1909–1918 | 82.6 |
| 266 | Joe Hall | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1905–1919 | 81.9 |
| 270 | Mike Grant | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1893–1902 | 81.4 |
| 274 | Red Horner | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1928–1940 | 81.2 |
| 276 | Emma Eliasson | Khúc côn cầu trên băng | 🇸🇪 Sweden | 2004–2019 | 81.1 |
| 282 | George McNamara | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1907–1917 | 80.5 |
| 283 | Red Dutton | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1926–1936 | 80.5 |
| 290 | Dickie Boon | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1897–1905 | 79.9 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.