GGOATRANK

GOAT Rank · 39

Vĩ đại nhất Khúc côn cầu trên băng Defenceman mọi thời đại

Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.

#VĐVĐiểm GOAT
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19471969
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
94.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
96.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Doug Harvey
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19741998
Quốc gia
🇷🇺 Russia
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
90.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
96.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Viacheslav Fetisov
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19661979
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
97.0
Thống trị
94.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
91.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Bobby Orr
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19912010
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
94.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Scott Niedermayer
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19792001
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
86.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
96.0
VĐV: Ray Bourque
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19892010
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Rob Blake
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19882012
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
87.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
94.0
VĐV: Nicklas Lidström
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19741998
Quốc gia
🇷🇺 Russia
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
88.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Vyacheslav Fetisov
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19681984
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
94.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Guy Lapointe
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19731995
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Mark Howe
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19802001
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
94.0
VĐV: Larry Murphy
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19822003
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
96.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
94.0
VĐV: Phil Housley
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19681985
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Brad Park
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19812004
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
82.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Al MacInnis
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19241940
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
88.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Eddie Shore
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19802001
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Paul Coffey
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19721992
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
82.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Larry Robinson
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19832010
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
80.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
98.0
VĐV: Chris Chelios
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19731988
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
84.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Denis Potvin
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
20022022
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Duncan Keith
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19822004
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Scott Stevens
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2005đang thi đấu
Quốc gia
🇫🇮 Finland
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
82.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Jenni Hiirikoski
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19491974
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Tim Horton
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19661983
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
78.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Serge Savard
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19962022
Quốc gia
🇸🇰 Slovakia
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
78.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Zdeno Chára
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19471965
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Tom Johnson
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2007đang thi đấu
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
80.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Victor Hedman
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19701993
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
78.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Börje Salming
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19791998
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
74.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Kevin Lowe
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
20002019
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
74.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Niklas Kronwall
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19441961
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
76.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Fernie Flaman
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19521976
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
74.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Harry Howell
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19972011
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
80.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Angela Ruggiero
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19461966
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
74.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Bill Gadsby
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19561973
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
72.0
Thống kê
76.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Bobby Baun
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19832000
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
72.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Ulf Samuelsson
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2009đang thi đấu
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Erik Karlsson
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19081929
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
72.0
Thống kê
74.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Herb Gardiner
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2019đang thi đấu
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
74.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
68.0
Độ bền sự nghiệp
50.0
VĐV: Cale Makar

So sánh người dẫn đầu

Doug Harvey vs Viacheslav Fetisov

Đọc đầy đủ phương pháp

Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.

Đọc đầy đủ phương pháp

Câu hỏi thường gặp

Bảng xếp hạng được tính thế nào?

Năm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.

Ai được đưa vào?

Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.

Bảng xếp hạng liên quan