GGOATRANK

GOAT Rank · 60

Vĩ đại nhất Khúc côn cầu trên băng Goaltender mọi thời đại

Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.

Quick answer

Theo mô hình hiện tại của GOAT Rank, Clint Benedict đứng #1 danh sách này với điểm GOAT 91.1.

How the GOAT Score is calculated →
#VĐVĐiểm GOAT
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
1912–1930
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
90.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Clint Benedict
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
1952–1971
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
90.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Glenn Hall
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
1926–1937
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
98.0
Thống trị
92.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: George Hainsworth
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
1968–1984
Quốc gia
🇷🇺 Russia
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
92.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Vladislav Tretiak
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
1947–1975
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
90.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Jacques Plante
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
1991–2015
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
86.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
96.0
VĐV: Martin Brodeur
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
1981–2000
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
93.0
Thống trị
88.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Grant Fuhr
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
1999–2017
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
88.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Charline Labonté
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
1988–2007
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
86.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Ed Belfour
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
1947–1970
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
88.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Terry Sawchuk
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
1968–1984
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
86.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Tony Esposito
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
1981–2011
Quốc gia
🇨🇿 Czechia
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
88.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Dominik Hašek
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
1965–1979
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
98.0
Thống trị
88.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Bernie Parent
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
1912–1928
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
86.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Hap Holmes
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
1953–1970
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Johnny Bower
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
1984–2003
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
86.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Patrick Roy
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
1924–1937
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
86.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Alec Connell
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
1961–1980
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Gerry Cheevers
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
1938–1950
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
93.0
Thống trị
86.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Frank Brimsek
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
1927–1934
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
90.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
68.0
VĐV: Charlie Gardiner
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
1999–2011
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Kim St-Pierre
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
1970–1979
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
90.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
94.0
Độ bền sự nghiệp
62.0
VĐV: Ken Dryden
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
1965–1978
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Eddie Giacomin
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
1901–1917
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Paddy Moran
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
1943–1960
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Harry Lumley
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
1936–1952
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
82.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Turk Broda
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
1901–1911
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Riley Hern
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
1908–1928
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Hughie Lehman
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2000–2020
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Henrik Lundqvist
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2001–2016
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
80.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Kim Martin
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
1999–2019
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Roberto Luongo
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
1910–1925
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
84.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Georges Vézina
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
1943–1950
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
88.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
58.0
VĐV: Bill Durnan
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2006–đang thi đấu
Quốc gia
🇫🇮 Finland
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Noora Räty
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
1899–1904
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
68.0
VĐV: Bouse Hutton
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
1906–1916
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Percy LeSueur
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2002–2021
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Ryan Miller
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
1999–2013
Quốc gia
🇫🇮 Finland
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
78.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Miikka Kiprusoff
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2006–2022
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
72.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
72.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Sara Grahn
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
1991–2000
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
74.0
Thống kê
76.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
66.0
VĐV: Manon Rhéaume
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2015–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ United States
Đỉnh cao
75.0
Thống trị
65.5
Thống kê
74.0
Danh hiệu
56.0
Độ bền sự nghiệp
60.2
VĐV: Connor Hellebuyck
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2010–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ Russia
Đỉnh cao
73.5
Thống trị
58.8
Thống kê
75.0
Danh hiệu
44.0
Độ bền sự nghiệp
75.0
VĐV: Sergei Bobrovsky
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2014–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ Russia
Đỉnh cao
74.5
Thống trị
62.2
Thống kê
74.5
Danh hiệu
50.0
Độ bền sự nghiệp
63.4
VĐV: Andrei Vasilevskiy
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2013–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ Denmark
Đỉnh cao
72.1
Thống trị
55.0
Thống kê
73.5
Danh hiệu
38.0
Độ bền sự nghiệp
66.6
VĐV: Frederik Andersen
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2015–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ Sweden
Đỉnh cao
72.6
Thống trị
52.3
Thống kê
69.6
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
60.2
VĐV: Linus Ullmark
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2012–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ Canada
Đỉnh cao
70.6
Thống trị
48.3
Thống kê
70.6
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
69.8
VĐV: Darcy Kuemper
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2012–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ Canada
Đỉnh cao
67.2
Thống trị
46.6
Thống kê
70.1
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
66.6
VĐV: Jake Allen
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2013–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ United States
Đỉnh cao
65.7
Thống trị
45.9
Thống kê
71.6
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
66.6
VĐV: John Gibson
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2012–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ Germany
Đỉnh cao
62.8
Thống trị
44.4
Thống kê
67.7
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
69.8
VĐV: Philipp Grubauer
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2019–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ Russia
Đỉnh cao
70.6
Thống trị
48.3
Thống kê
69.1
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
47.4
VĐV: Igor Shesterkin

So sánh người dẫn đầu

Clint Benedict vs Glenn Hall

Đọc đầy đủ phương pháp

Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.

Đọc đầy đủ phương pháp

Câu hỏi thường gặp

Bảng xếp hạng được tính thế nào?

Năm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.

Ai được đưa vào?

Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.

Bảng xếp hạng liên quan