GGOATRANK

GOAT Rank · 65

Vĩ đại nhất Khúc côn cầu trên băng Left wing mọi thời đại

Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.

Quick answer

Theo mô hình hiện tại của GOAT Rank, Aurèle Joliat đứng #1 danh sách này với điểm GOAT 90.2.

How the GOAT Score is calculated →
#VĐVĐiểm GOAT
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
1922–1938
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
88.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Aurèle Joliat
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
1967–1981
Quốc gia
🇷🇺 Russia
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
90.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Valeri Kharlamov
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
1957–1980
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
88.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Bobby Hull
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
1951–1968
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
86.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
94.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Dickie Moore
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
1948–1962
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
94.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Bert Olmstead
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
1982–2006
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
82.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
94.0
VĐV: Dave Andreychuk
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
1944–1965
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Ted Lindsay
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
1934–1948
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Toe Blake
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
1956–1978
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Frank Mahovlich
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
1929–1944
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Busher Jackson
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
1979–1994
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Michel Goulet
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
1938–1952
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Roy Conacher
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
1939–1954
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Doug Bentley
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
1973–1989
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Bob Gainey
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
1972–1984
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Bill Barber
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
1902–1912
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
88.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Tommy Phillips
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
1935–1954
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Woody Dumart
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
1987–2009
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
78.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Brendan Shanahan
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
1917–1929
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Cy Denneny
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
1955–1978
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Johnny Bucyk
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
1922–1938
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
82.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Aurel Joliat
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
1954–1972
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
78.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Dick Duff
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
1928–1939
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Herbie Lewis
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
1921–1934
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: George Hay
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
1926–1937
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Bun Cook
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
1972–1985
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
78.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Steve Shutt
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
1994–2010
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
80.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Paul Kariya
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
1994–2016
Quốc gia
🇨🇿 Czech Republic
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
76.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Patrik Eliáš
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
1900–1915
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
78.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Jimmy Gardner
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
1997–2018
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
76.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Daniel Sedin
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
1974–1988
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
76.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Clark Gillies
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
1934–1946
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Lynn Patrick
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
1912–1929
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
72.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Rusty Crawford
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
1991–2009
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
72.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
72.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Markus Näslund
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2011–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ Sweden
Đỉnh cao
71.1
Thống trị
57.5
Thống kê
72.4
Danh hiệu
44.0
Độ bền sự nghiệp
63.4
VĐV: Gabriel Landeskog
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2009–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ Canada
Đỉnh cao
74.3
Thống trị
53.1
Thống kê
74.9
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
75.0
VĐV: Brad Marchand
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2010–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ Canada
Đỉnh cao
73.5
Thống trị
52.8
Thống kê
74.1
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
75.0
VĐV: Taylor Hall
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2007–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ United States
Đỉnh cao
70.4
Thống trị
51.2
Thống kê
72.5
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
75.0
VĐV: Nick Foligno
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2009–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ Canada
Đỉnh cao
73.2
Thống trị
49.6
Thống kê
74.8
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
75.0
VĐV: Jamie Benn
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2012–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ Canada
Đỉnh cao
74.9
Thống trị
50.5
Thống kê
74.3
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
69.8
VĐV: Jonathan Huberdeau
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2012–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ Canada
Đỉnh cao
68.2
Thống trị
50.1
Thống kê
72.0
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
69.8
VĐV: Alex Killorn
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2016–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ United States
Đỉnh cao
74.8
Thống trị
53.4
Thống kê
73.0
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
57.0
VĐV: Matthew Tkachuk
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2012–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ Czech Republic
Đỉnh cao
67.8
Thống trị
49.9
Thống kê
71.2
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
69.8
VĐV: Ondřej Palát
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2015–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ Russia
Đỉnh cao
75.0
Thống trị
50.5
Thống kê
74.7
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
60.2
VĐV: Artemi Panarin
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2011–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ Canada
Đỉnh cao
67.8
Thống trị
46.9
Thống kê
71.9
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
73.0
VĐV: Jaden Schwartz
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2011–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ United States
Đỉnh cao
68.2
Thống trị
47.1
Thống kê
70.2
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
73.0
VĐV: Jason Zucker
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2014–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ Sweden
Đỉnh cao
67.3
Thống trị
49.6
Thống kê
69.0
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
63.4
VĐV: André Burakovsky
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2012–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ United States
Đỉnh cao
67.6
Thống trị
46.8
Thống kê
71.8
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
69.8
VĐV: Anders Lee
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2016–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ United States
Đỉnh cao
74.0
Thống trị
50.0
Thống kê
73.1
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
57.0
VĐV: Kyle Connor
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2016–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ United States
Đỉnh cao
73.1
Thống trị
49.5
Thống kê
73.0
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
57.0
VĐV: Jake Guentzel

So sánh người dẫn đầu

Aurèle Joliat vs Valeri Kharlamov

Đọc đầy đủ phương pháp

Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.

Đọc đầy đủ phương pháp

Câu hỏi thường gặp

Bảng xếp hạng được tính thế nào?

Năm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.

Ai được đưa vào?

Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.

Bảng xếp hạng liên quan