- Môn
- Khúc côn cầu trên băng
- Sự nghiệp
- 1922–1938
- Quốc gia
- 🇨🇦 Canada
- Đỉnh cao
- 92.0
- Thống trị
- 88.0
- Thống kê
- 92.0
- Danh hiệu
- 92.0
- Độ bền sự nghiệp
- 88.0
GOAT Rank · 65
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
Quick answer
Theo mô hình hiện tại của GOAT Rank, Aurèle Joliat đứng #1 danh sách này với điểm GOAT 90.2.
How the GOAT Score is calculated →| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Aurèle Joliat | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1922–1938 | 90.2 |
| 27 | Valeri Kharlamov | Khúc côn cầu trên băng | 🇷🇺 Russia | 1967–1981 | 89.9 |
| 46 | Bobby Hull | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1957–1980 | 89.0 |
| 65 | Dickie Moore | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1951–1968 | 88.2 |
| 70 | Bert Olmstead | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1948–1962 | 88.0 |
| 74 | Dave Andreychuk | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1982–2006 | 87.9 |
| 76 | Ted Lindsay | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1944–1965 | 87.8 |
| 85 | Toe Blake | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1934–1948 | 87.6 |
| 97 | Frank Mahovlich | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1956–1978 | 87.3 |
| 102 | Busher Jackson | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1929–1944 | 87.2 |
| 104 | Michel Goulet | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1979–1994 | 87.1 |
| 120 | Roy Conacher | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1938–1952 | 86.8 |
| 121 | Doug Bentley | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1939–1954 | 86.8 |
| 122 | Bob Gainey | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1973–1989 | 86.7 |
| 135 | Bill Barber | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1972–1984 | 86.3 |
| 136 | Tommy Phillips | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1902–1912 | 86.3 |
| 138 | Woody Dumart | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1935–1954 | 86.3 |
| 151 | Brendan Shanahan | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1987–2009 | 85.8 |
| 161 | Cy Denneny | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1917–1929 | 85.5 |
| 169 | Johnny Bucyk | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1955–1978 | 85.4 |
| 190 | Aurel Joliat | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1922–1938 | 84.7 |
| 193 | Dick Duff | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1954–1972 | 84.6 |
| 201 | Herbie Lewis | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1928–1939 | 84.4 |
| 206 | George Hay | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1921–1934 | 84.1 |
| 211 | Bun Cook | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1926–1937 | 84.0 |
| 218 | Steve Shutt | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1972–1985 | 83.6 |
| 220 | Paul Kariya | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1994–2010 | 83.6 |
| 223 | Patrik Eliáš | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇿 Czech Republic | 1994–2016 | 83.4 |
| 228 | Jimmy Gardner | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1900–1915 | 83.3 |
| 235 | Daniel Sedin | Khúc côn cầu trên băng | 🇸🇪 Sweden | 1997–2018 | 83.0 |
| 261 | Clark Gillies | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1974–1988 | 82.1 |
| 269 | Lynn Patrick | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1934–1946 | 81.3 |
| 282 | Rusty Crawford | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1912–1929 | 80.2 |
| 298 | Markus Näslund | Khúc côn cầu trên băng | 🇸🇪 Sweden | 1991–2009 | 77.9 |
| 317 | Gabriel Landeskog | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Sweden | 2011–đang thi đấu | 60.9 |
| 318 | Brad Marchand | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Canada | 2009–đang thi đấu | 60.8 |
| 319 | Taylor Hall | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Canada | 2010–đang thi đấu | 60.4 |
| 323 | Nick Foligno | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ United States | 2007–đang thi đấu | 59.2 |
| 325 | Jamie Benn | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Canada | 2009–đang thi đấu | 58.5 |
| 330 | Jonathan Huberdeau | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Canada | 2012–đang thi đấu | 57.9 |
| 333 | Alex Killorn | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Canada | 2012–đang thi đấu | 57.3 |
| 334 | Matthew Tkachuk | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ United States | 2016–đang thi đấu | 57.1 |
| 335 | Ondřej Palát | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Czech Republic | 2012–đang thi đấu | 57.1 |
| 347 | Artemi Panarin | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Russia | 2015–đang thi đấu | 56.1 |
| 350 | Jaden Schwartz | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Canada | 2011–đang thi đấu | 55.9 |
| 354 | Jason Zucker | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ United States | 2011–đang thi đấu | 55.7 |
| 358 | André Burakovsky | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Sweden | 2014–đang thi đấu | 55.3 |
| 359 | Anders Lee | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ United States | 2012–đang thi đấu | 55.2 |
| 363 | Kyle Connor | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ United States | 2016–đang thi đấu | 54.9 |
| 366 | Jake Guentzel | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ United States | 2016–đang thi đấu | 54.5 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.