GGOATRANK

GOAT Rank · 35

Vĩ đại nhất Khúc côn cầu trên băng Left wing mọi thời đại

Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.

#VĐVĐiểm GOAT
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2001đang thi đấu
Quốc gia
🇷🇺 Russia
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
92.0
Thống kê
96.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Alex Ovechkin
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19221938
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
88.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Aurèle Joliat
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19671981
Quốc gia
🇷🇺 Russia
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
90.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Valeri Kharlamov
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19571980
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
88.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Bobby Hull
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19511968
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
86.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
94.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Dickie Moore
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19481962
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
94.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Bert Olmstead
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19822006
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
82.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
94.0
VĐV: Dave Andreychuk
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19441965
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Ted Lindsay
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19341948
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Toe Blake
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19561978
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Frank Mahovlich
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19291944
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Busher Jackson
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19791994
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Michel Goulet
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19381952
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Roy Conacher
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19391954
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Doug Bentley
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19731989
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Bob Gainey
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19721984
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Bill Barber
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19021912
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
88.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Tommy Phillips
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19351954
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Woody Dumart
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19872009
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
78.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Brendan Shanahan
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19171929
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Cy Denneny
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19551978
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Johnny Bucyk
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19221938
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
82.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Aurel Joliat
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19541972
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
78.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Dick Duff
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19281939
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Herbie Lewis
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19211934
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: George Hay
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19261937
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Bun Cook
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19721985
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
78.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Steve Shutt
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19942010
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
80.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Paul Kariya
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19942016
Quốc gia
🇨🇿 Czech Republic
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
76.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Patrik Eliáš
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19001915
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
78.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Jimmy Gardner
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19972018
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
76.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Daniel Sedin
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19741988
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
76.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Clark Gillies
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19341946
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Lynn Patrick
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19121929
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
72.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Rusty Crawford
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19912009
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
72.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
72.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Markus Näslund

So sánh người dẫn đầu

Alex Ovechkin vs Aurèle Joliat

Đọc đầy đủ phương pháp

Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.

Đọc đầy đủ phương pháp

Câu hỏi thường gặp

Bảng xếp hạng được tính thế nào?

Năm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.

Ai được đưa vào?

Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.

Bảng xếp hạng liên quan