GGOATRANK

GOAT Rank · 47

Vĩ đại nhất Khúc côn cầu trên băng Right wing mọi thời đại

Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.

#VĐVĐiểm GOAT
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19461980
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
93.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
93.0
Độ bền sự nghiệp
99.0
VĐV: Gordie Howe
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19882024
Quốc gia
🇨🇿 Czechia
Đỉnh cao
91.0
Thống trị
88.0
Thống kê
93.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
99.0
VĐV: Jaromír Jágr
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19761997
Quốc gia
🇷🇺 Russia
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
92.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Sergei Makarov
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19501968
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
88.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
94.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Bernie Geoffrion
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19491971
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
82.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
94.0
VĐV: George Armstrong
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19121929
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
86.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Punch Broadbent
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19972017
Quốc gia
🇸🇰 Slovakia
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Marián Hossa
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19791998
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
94.0
VĐV: Mike Gartner
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19261937
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
88.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Bill Cook
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19962017
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Jarome Iginla
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19421960
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
88.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Maurice Richard
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19631979
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
94.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Yvan Cournoyer
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19291941
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
88.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Charlie Conacher
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2011đang thi đấu
Quốc gia
🇷🇺 Russia
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
86.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Nikita Kucherov
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19731989
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Lanny McDonald
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19882014
Quốc gia
🇫🇮 Finland
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Teemu Selänne
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19601978
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Rod Gilbert
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19711991
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Guy Lafleur
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19862005
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
82.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Brett Hull
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19521975
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Andy Bathgate
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19411955
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
82.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Bill Mosienko
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19361948
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Bryan Hextall
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19101924
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Jack Darragh
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2007đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Patrick Kane
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19882011
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
76.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
94.0
VĐV: Mark Recchi
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19771998
Quốc gia
🇫🇮 Finland
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Jari Kurri
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19191931
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
93.0
Thống trị
86.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Babe Dye
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19211937
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Harry Oliver
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19771987
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Mike Bossy
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19791996
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Håkan Loob
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19801996
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Glenn Anderson
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19021916
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Billy Gilmour
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19361952
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Bobby Bauer
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19081918
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
82.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Harry Hyland
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19831996
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
84.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Cam Neely
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19791997
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
76.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Joe Mullen
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19261933
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
82.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Ace Bailey
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19741988
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
76.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Rick Middleton
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19801999
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
76.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Dino Ciccarelli
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19922015
Quốc gia
🇸🇰 Slovakia
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
74.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Miroslav Šatan
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19942014
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
74.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Daniel Alfredsson
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19361943
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
80.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
62.0
VĐV: Gordie Drillon
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19872003
Quốc gia
🇷🇺 Russia
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
78.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Pavel Bure
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
20002018
Quốc gia
🇸🇰 Slovakia
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
76.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Marián Gáborík
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19231927
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
76.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
66.0
VĐV: Shorty Green
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19711979
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
70.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Craig Patrick
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19121914
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
72.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
46.0
VĐV: Scotty Davidson

So sánh người dẫn đầu

Gordie Howe vs Jaromír Jágr

Đọc đầy đủ phương pháp

Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.

Đọc đầy đủ phương pháp

Câu hỏi thường gặp

Bảng xếp hạng được tính thế nào?

Năm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.

Ai được đưa vào?

Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.

Bảng xếp hạng liên quan