- Môn
- Bóng bầu dục Mỹ
- Sự nghiệp
- 1985–2004
- Quốc gia
- 🇺🇸 USA
- Đỉnh cao
- 94.0
- Thống trị
- 96.0
- Thống kê
- 99.0
- Danh hiệu
- 90.0
- Độ bền sự nghiệp
- 96.0
GOAT Rank · 51
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Jerry Rice | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 USA | 1985–2004 | 94.9 |
| 15 | Larry Fitzgerald | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2004–2020 | 90.4 |
| 24 | Cris Carter | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1987–2002 | 89.9 |
| 30 | Don Maynard | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1958–1973 | 89.6 |
| 40 | Steve Largent | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1976–1989 | 89.1 |
| 56 | Steve Smith Sr | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2001–2016 | 88.7 |
| 58 | Art Monk | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1980–1995 | 88.6 |
| 73 | Tim Brown | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1988–2004 | 88.3 |
| 98 | Isaac Bruce | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1994–2009 | 87.8 |
| 113 | Julio Jones | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2011–2022 | 87.6 |
| 114 | Paul Warfield | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1964–1977 | 87.6 |
| 123 | James Lofton | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1978–1993 | 87.4 |
| 132 | Raymond Berry | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1955–1967 | 87.2 |
| 137 | John Stallworth | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1974–1987 | 87 |
| 139 | Bob Hayes | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1965–1975 | 87 |
| 147 | Antonio Brown | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2010–2021 | 86.8 |
| 149 | Fred Biletnikoff | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1965–1978 | 86.8 |
| 155 | Lance Alworth | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1962–1972 | 86.7 |
| 159 | Andre Johnson | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2003–2016 | 86.6 |
| 166 | Michael Irvin | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1988–1999 | 86.5 |
| 171 | Davante Adams | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2014–— | 86.4 |
| 185 | Hines Ward | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1998–2011 | 86.2 |
| 195 | Cooper Kupp | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2017–— | 86 |
| 199 | DeAndre Hopkins | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2013–— | 85.9 |
| 203 | Harold Carmichael | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1971–1984 | 85.8 |
| 208 | Charlie Joiner | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1969–1986 | 85.7 |
| 211 | Cliff Branch | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1972–1985 | 85.6 |
| 214 | Torry Holt | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1999–2009 | 85.6 |
| 222 | Jimmy Smith | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1992–2005 | 85.5 |
| 243 | Andre Reed | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1985–2000 | 85 |
| 253 | Randy Moss | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1998–2012 | 84.7 |
| 256 | Chad Johnson | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2001–2011 | 84.7 |
| 265 | Herman Moore | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1991–2002 | 84.3 |
| 266 | Keenan McCardell | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1991–2007 | 84.3 |
| 269 | Marvin Harrison | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1996–2008 | 84.2 |
| 270 | Stefon Diggs | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2015–— | 84.2 |
| 271 | A.J. Green | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2011–2022 | 84.2 |
| 274 | Ja'Marr Chase | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2021–— | 84.1 |
| 282 | Terrell Owens | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1996–2010 | 83.8 |
| 298 | Lynn Swann | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1974–1982 | 83.2 |
| 300 | Drew Pearson | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1973–1983 | 83.1 |
| 304 | Tommy McDonald | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1957–1968 | 83 |
| 305 | Odell Beckham Jr | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2014–2024 | 83 |
| 313 | Calvin Johnson | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2007–2015 | 82.4 |
| 314 | Tyreek Hill | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2016–— | 82.3 |
| 316 | T.Y. Hilton | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2012–2022 | 82.2 |
| 328 | Sterling Sharpe | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1988–1994 | 81.7 |
| 330 | Bobby Mitchell | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1958–1968 | 81.6 |
| 331 | CeeDee Lamb | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2020–— | 81.5 |
| 335 | Justin Jefferson | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2020–— | 80.4 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.