- Môn
- Bơi lội
- Sự nghiệp
- 2012–đang thi đấu
- Quốc gia
- 🇬🇧 United Kingdom
- Đỉnh cao
- 94.0
- Thống trị
- 90.0
- Thống kê
- 92.0
- Danh hiệu
- 88.0
- Độ bền sự nghiệp
- 80.0
GOAT Rank · 12
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Adam Peaty | Bơi lội | 🇬🇧 United Kingdom | 2012–— | 88.7 |
| 120 | Duncan Scott | Bơi lội | 🇬🇧 United Kingdom | 2016–— | 82.3 |
| 136 | Brian Brinkley | Bơi lội | 🇬🇧 United Kingdom | 1970–1978 | 81.6 |
| 150 | Kirsty Balfour | Bơi lội | 🇬🇧 United Kingdom | 2002–2009 | 81.2 |
| 167 | Jazmin Carlin | Bơi lội | 🇬🇧 United Kingdom | 2006–2018 | 80.3 |
| 177 | Gary Abraham | Bơi lội | 🇬🇧 United Kingdom | 1976–1984 | 80 |
| 180 | James Guy | Bơi lội | 🇬🇧 United Kingdom | 2014–— | 79.9 |
| 192 | Adrian Moorhouse | Bơi lội | 🇬🇧 United Kingdom | 1982–1992 | 79.5 |
| 216 | Tom Dean | Bơi lội | 🇬🇧 United Kingdom | 2018–— | 78.3 |
| 233 | Freya Anderson | Bơi lội | 🇬🇧 United Kingdom | 2016–— | 77 |
| 244 | Zoë Baker | Bơi lội | 🇬🇧 United Kingdom | 1998–2004 | 76.1 |
| 259 | Duncan Goodhew | Bơi lội | 🇬🇧 United Kingdom | 1976–1980 | 73.9 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.