- Môn
- Bóng bàn
- Sự nghiệp
- 2006–đang thi đấu
- Quốc gia
- 🇨🇳 China
- Đỉnh cao
- 99.0
- Thống trị
- 99.0
- Thống kê
- 97.0
- Danh hiệu
- 99.0
- Độ bền sự nghiệp
- 92.0
GOAT Rank · 48
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ma Long | Bóng bàn | 🇨🇳 China | 2006–— | 97.3 |
| 4 | Deng Yaping | Bóng bàn | 🇨🇳 China | 1988–1997 | 91.4 |
| 5 | Ding Ning | Bóng bàn | 🇨🇳 China | 2005–2021 | 89.7 |
| 6 | Fan Zhendong | Bóng bàn | 🇨🇳 China | 2012–— | 88.5 |
| 7 | Wang Tao | Bóng bàn | 🇨🇳 China | 1989–1999 | 87.4 |
| 8 | Guo Yan | Bóng bàn | 🇨🇳 China | 2001–2012 | 87.4 |
| 10 | Guo Yuehua | Bóng bàn | 🇨🇳 China | 1977–1985 | 86.5 |
| 11 | Ma Lin | Bóng bàn | 🇨🇳 China | 1998–2013 | 86.4 |
| 12 | Cai Zhenhua | Bóng bàn | 🇨🇳 China | 1979–1989 | 86.3 |
| 17 | Qiao Hong | Bóng bàn | 🇨🇳 China | 1986–1997 | 85.2 |
| 19 | Chen Qi | Bóng bàn | 🇨🇳 China | 1999–2013 | 85.1 |
| 30 | Jiang Jialiang | Bóng bàn | 🇨🇳 China | 1982–1990 | 84.5 |
| 33 | Chen Longcan | Bóng bàn | 🇨🇳 China | 1984–1991 | 84.3 |
| 35 | Zhuang Zedong | Bóng bàn | 🇨🇳 China | 1959–1972 | 84.2 |
| 37 | Cao Yanhua | Bóng bàn | 🇨🇳 China | 1980–1987 | 84.1 |
| 41 | Ma Wenge | Bóng bàn | 🇨🇳 China | 1988–1997 | 83.8 |
| 51 | Bai Yang | Bóng bàn | 🇨🇳 China | 1998–2008 | 83.3 |
| 56 | Tong Ling | Bóng bàn | 🇨🇳 China | 1987–1993 | 83 |
| 59 | Cheng Hongxia | Bóng bàn | 🇨🇳 China | 1996–2006 | 82.9 |
| 62 | He Zhili | Bóng bàn | 🇨🇳 China | 1983–1994 | 82.8 |
| 65 | Lin Shidong | Bóng bàn | 🇨🇳 China | 2022–— | 82.7 |
| 69 | Wu Yang | Bóng bàn | 🇨🇳 China | 2011–2019 | 82.6 |
| 77 | Liang Jingkun | Bóng bàn | 🇨🇳 China | 2015–— | 81.9 |
| 78 | Li Ju | Bóng bàn | 🇨🇳 China | 1995–2004 | 81.9 |
| 85 | Yang Ying | Bóng bàn | 🇨🇳 China | 1994–2005 | 81.5 |
| 90 | Wang Nan | Bóng bàn | 🇨🇳 China | 1995–2008 | 80.8 |
| 95 | Zhu Yuling | Bóng bàn | 🇨🇳 China | 2010–— | 80.6 |
| 98 | Chen Zhibin | Bóng bàn | 🇨🇳 China | 1983–1992 | 80.5 |
| 100 | Zhang Yining | Bóng bàn | 🇨🇳 China | 1997–2009 | 80.4 |
| 115 | Wang Liqin | Bóng bàn | 🇨🇳 China | 1993–2013 | 79.2 |
| 118 | Sun Yingsha | Bóng bàn | 🇨🇳 China | 2015–— | 79.1 |
| 119 | Wang Chuqin | Bóng bàn | 🇨🇳 China | 2016–— | 79.1 |
| 122 | Fan Yunwei | Bóng bàn | 🇨🇳 China | 1998–2010 | 78.8 |
| 127 | Chen Meng | Bóng bàn | 🇨🇳 China | 2007–— | 78.3 |
| 128 | Li Xiaoxia | Bóng bàn | 🇨🇳 China | 2001–2017 | 78.3 |
| 129 | Chen Xingtong | Bóng bàn | 🇨🇳 China | 2014–— | 78.3 |
| 134 | Qian Tianyi | Bóng bàn | 🇨🇳 China | 2015–— | 78 |
| 144 | Zhang Jike | Bóng bàn | 🇨🇳 China | 2002–2019 | 77 |
| 150 | Xu Yingying | Bóng bàn | 🇨🇳 China | 2002–2014 | 76.8 |
| 151 | Wang Hao | Bóng bàn | 🇨🇳 China | 1998–2014 | 76.7 |
| 152 | Fang Bo | Bóng bàn | 🇨🇳 China | 2011–2021 | 76.6 |
| 155 | Xu Xin | Bóng bàn | 🇨🇳 China | 2003–2023 | 76.2 |
| 158 | Liu Shiwen | Bóng bàn | 🇨🇳 China | 2004–2021 | 75.5 |
| 160 | Feng Mengya | Bóng bàn | 🇨🇳 China | 2012–— | 74.9 |
| 161 | Liu Guoliang | Bóng bàn | 🇨🇳 China | 1991–2002 | 74.8 |
| 163 | Guo Yue | Bóng bàn | 🇨🇳 China | 1999–2015 | 74.6 |
| 168 | Kong Linghui | Bóng bàn | 🇨🇳 China | 1991–2006 | 73.8 |
| 173 | Wang Manyu | Bóng bàn | 🇨🇳 China | 2014–— | 71.8 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.