GGOATRANK

GOAT Rank · 48

Vĩ đại nhất Bóng bàn vận động viên từ China

Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.

#VĐVĐiểm GOAT
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
2006đang thi đấu
Quốc gia
🇨🇳 China
Đỉnh cao
99.0
Thống trị
99.0
Thống kê
97.0
Danh hiệu
99.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Ma Long
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
19881997
Quốc gia
🇨🇳 China
Đỉnh cao
97.0
Thống trị
97.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
94.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Deng Yaping
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
20052021
Quốc gia
🇨🇳 China
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
92.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Ding Ning
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
2012đang thi đấu
Quốc gia
🇨🇳 China
Đỉnh cao
95.0
Thống trị
92.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Fan Zhendong
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
19891999
Quốc gia
🇨🇳 China
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
86.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Wang Tao
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
20012012
Quốc gia
🇨🇳 China
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
86.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Guo Yan
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
19771985
Quốc gia
🇨🇳 China
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
90.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
68.0
VĐV: Guo Yuehua
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
19982013
Quốc gia
🇨🇳 China
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Ma Lin
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
19791989
Quốc gia
🇨🇳 China
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Cai Zhenhua
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
19861997
Quốc gia
🇨🇳 China
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Qiao Hong
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
19992013
Quốc gia
🇨🇳 China
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Chen Qi
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
19821990
Quốc gia
🇨🇳 China
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
88.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
66.0
VĐV: Jiang Jialiang
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
19841991
Quốc gia
🇨🇳 China
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Chen Longcan
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
19591972
Quốc gia
🇨🇳 China
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
88.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Zhuang Zedong
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
19801987
Quốc gia
🇨🇳 China
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Cao Yanhua
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
19881997
Quốc gia
🇨🇳 China
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Ma Wenge
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
19982008
Quốc gia
🇨🇳 China
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Bai Yang
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
19871993
Quốc gia
🇨🇳 China
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
82.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Tong Ling
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
19962006
Quốc gia
🇨🇳 China
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Cheng Hongxia
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
19831994
Quốc gia
🇨🇳 China
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
82.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: He Zhili
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
2022đang thi đấu
Quốc gia
🇨🇳 China
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
86.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
62.0
VĐV: Lin Shidong
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
20112019
Quốc gia
🇨🇳 China
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Wu Yang
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
2015đang thi đấu
Quốc gia
🇨🇳 China
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Liang Jingkun
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
19952004
Quốc gia
🇨🇳 China
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Li Ju
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
19942005
Quốc gia
🇨🇳 China
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Yang Ying
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
19952008
Quốc gia
🇨🇳 China
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
80.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Wang Nan
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
2010đang thi đấu
Quốc gia
🇨🇳 China
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Zhu Yuling
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
19831992
Quốc gia
🇨🇳 China
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
78.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Chen Zhibin
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
19972009
Quốc gia
🇨🇳 China
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
80.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Zhang Yining
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
19932013
Quốc gia
🇨🇳 China
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
78.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Wang Liqin
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
2015đang thi đấu
Quốc gia
🇨🇳 China
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
66.0
VĐV: Sun Yingsha
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
2016đang thi đấu
Quốc gia
🇨🇳 China
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
56.0
VĐV: Wang Chuqin
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
19982010
Quốc gia
🇨🇳 China
Đỉnh cao
85.0
Thống trị
76.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Fan Yunwei
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
2007đang thi đấu
Quốc gia
🇨🇳 China
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
76.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Chen Meng
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
20012017
Quốc gia
🇨🇳 China
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
76.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Li Xiaoxia
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
2014đang thi đấu
Quốc gia
🇨🇳 China
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
76.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Chen Xingtong
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
2015đang thi đấu
Quốc gia
🇨🇳 China
Đỉnh cao
85.0
Thống trị
76.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Qian Tianyi
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
20022019
Quốc gia
🇨🇳 China
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
76.0
Thống kê
76.0
Danh hiệu
79.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Zhang Jike
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
20022014
Quốc gia
🇨🇳 China
Đỉnh cao
83.0
Thống trị
74.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Xu Yingying
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
19982014
Quốc gia
🇨🇳 China
Đỉnh cao
80.0
Thống trị
74.0
Thống kê
76.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Wang Hao
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
20112021
Quốc gia
🇨🇳 China
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
74.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Fang Bo
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
20032023
Quốc gia
🇨🇳 China
Đỉnh cao
78.0
Thống trị
72.0
Thống kê
76.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Xu Xin
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
20042021
Quốc gia
🇨🇳 China
Đỉnh cao
80.0
Thống trị
72.0
Thống kê
74.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Liu Shiwen
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
2012đang thi đấu
Quốc gia
🇨🇳 China
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
68.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Feng Mengya
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
19912002
Quốc gia
🇨🇳 China
Đỉnh cao
80.0
Thống trị
74.0
Thống kê
74.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
68.0
VĐV: Liu Guoliang
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
19992015
Quốc gia
🇨🇳 China
Đỉnh cao
80.0
Thống trị
70.0
Thống kê
74.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Guo Yue
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
19912006
Quốc gia
🇨🇳 China
Đỉnh cao
78.0
Thống trị
72.0
Thống kê
73.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Kong Linghui
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
2014đang thi đấu
Quốc gia
🇨🇳 China
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
72.0
Thống kê
76.0
Danh hiệu
72.0
Độ bền sự nghiệp
58.0
VĐV: Wang Manyu

So sánh người dẫn đầu

Ma Long vs Deng Yaping

Đọc đầy đủ phương pháp

Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.

Đọc đầy đủ phương pháp

Câu hỏi thường gặp

Bảng xếp hạng được tính thế nào?

Năm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.

Ai được đưa vào?

Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.

Bảng xếp hạng liên quan