- Môn
- Bóng bàn
- Sự nghiệp
- 1986–2004
- Quốc gia
- 🇩🇪 Germany
- Đỉnh cao
- 88.0
- Thống trị
- 78.0
- Thống kê
- 80.0
- Danh hiệu
- 84.0
- Độ bền sự nghiệp
- 86.0
GOAT Rank · 12
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
Quick answer
Theo mô hình hiện tại của GOAT Rank, Jörg Rosskopf đứng #1 danh sách này với điểm GOAT 83.1.
How the GOAT Score is calculated →| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 54 | Jörg Rosskopf | Bóng bàn | 🇩🇪 Germany | 1986–2004 | 83.1 |
| 57 | Wu Jiaduo | Bóng bàn | 🇩🇪 Germany | 2000–2016 | 82.9 |
| 58 | Nicole Struse | Bóng bàn | 🇩🇪 Germany | 1989–2006 | 82.9 |
| 89 | Patrick Franziska | Bóng bàn | 🇩🇪 Germany | 2009–đang thi đấu | 81.1 |
| 105 | Han Ying | Bóng bàn | 🇩🇪 Germany | 2005–đang thi đấu | 80.2 |
| 131 | Petrissa Solja | Bóng bàn | 🇩🇪 Germany | 2010–đang thi đấu | 78.2 |
| 159 | Patrick Baum | Bóng bàn | 🇩🇪 Germany | 2003–2019 | 75.4 |
| 165 | Ricardo Walther | Bóng bàn | 🇩🇪 Germany | 2006–đang thi đấu | 74.3 |
| 169 | Timo Boll | Bóng bàn | 🇩🇪 Germany | 1995–2024 | 72.6 |
| 170 | Dimitrij Ovtcharov | Bóng bàn | 🇩🇪 Germany | 2003–đang thi đấu | 72.5 |
| 171 | Benedikt Duda | Bóng bàn | 🇩🇪 Germany | 2013–đang thi đấu | 72.4 |
| 172 | Kilian Ort | Bóng bàn | 🇩🇪 Germany | 2012–đang thi đấu | 71.9 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.