- Môn
- Bóng bàn
- Sự nghiệp
- 2003–2021
- Quốc gia
- 🇯🇵 Japan
- Đỉnh cao
- 90.0
- Thống trị
- 80.0
- Thống kê
- 86.0
- Danh hiệu
- 84.0
- Độ bền sự nghiệp
- 86.0
GOAT Rank · 12
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
Quick answer
Theo mô hình hiện tại của GOAT Rank, Jun Mizutani đứng #1 danh sách này với điểm GOAT 84.9.
How the GOAT Score is calculated →| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Jun Mizutani | Bóng bàn | 🇯🇵 Japan | 2003–2021 | 84.9 |
| 53 | Ai Fukuhara | Bóng bàn | 🇯🇵 Japan | 1998–2018 | 83.1 |
| 61 | Fujie Eguchi | Bóng bàn | 🇯🇵 Japan | 1954–1959 | 82.8 |
| 67 | Kasumi Ishikawa | Bóng bàn | 🇯🇵 Japan | 2008–2023 | 82.6 |
| 74 | Nobuhiko Hasegawa | Bóng bàn | 🇯🇵 Japan | 1963–1973 | 82.0 |
| 86 | Miu Hirano | Bóng bàn | 🇯🇵 Japan | 2013–đang thi đấu | 81.4 |
| 104 | Hina Hayata | Bóng bàn | 🇯🇵 Japan | 2016–đang thi đấu | 80.2 |
| 125 | Koki Niwa | Bóng bàn | 🇯🇵 Japan | 2010–đang thi đấu | 78.5 |
| 139 | Tazuko Abe | Bóng bàn | 🇯🇵 Japan | 1955–1962 | 77.6 |
| 147 | Ichiro Ogimura | Bóng bàn | 🇯🇵 Japan | 1950–1964 | 76.9 |
| 175 | Mima Ito | Bóng bàn | 🇯🇵 Japan | 2014–đang thi đấu | 67.3 |
| 177 | Tomokazu Harimoto | Bóng bàn | 🇯🇵 Japan | 2016–đang thi đấu | 62.5 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.