- Môn
- Bóng bàn
- Sự nghiệp
- 1968–1979
- Quốc gia
- 🇦🇲 Armenia
- Đỉnh cao
- 90.0
- Thống trị
- 82.0
- Thống kê
- 86.0
- Danh hiệu
- 86.0
- Độ bền sự nghiệp
- 80.0
GOAT Rank · 10
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Elmira Antonyan | Bóng bàn | 🇦🇲 Armenia | 1968–1979 | 84.6 |
| 32 | István Jónyer | Bóng bàn | 🇭🇺 Hungary | 1969–1983 | 84.4 |
| 44 | Anatoly Amelin | Bóng bàn | 🇷🇺 Russia | 1962–1974 | 83.7 |
| 60 | Stellan Bengtsson | Bóng bàn | 🇸🇪 Sweden | 1968–1985 | 82.8 |
| 72 | Zlatko Čordaš | Bóng bàn | 🇭🇷 Croatia | 1968–1980 | 82.4 |
| 74 | Nobuhiko Hasegawa | Bóng bàn | 🇯🇵 Japan | 1963–1973 | 82 |
| 92 | Judit Magos | Bóng bàn | 🇭🇺 Hungary | 1968–1985 | 80.8 |
| 94 | Tibor Klampár | Bóng bàn | 🇭🇺 Hungary | 1969–1988 | 80.7 |
| 102 | Hans Alser | Bóng bàn | 🇸🇪 Sweden | 1960–1974 | 80.3 |
| 153 | Chester Barnes | Bóng bàn | 🏴 England | 1961–1976 | 76.5 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.