- Môn
- Bóng bàn
- Sự nghiệp
- 1980–2016
- Quốc gia
- 🇸🇪 Sweden
- Đỉnh cao
- 97.0
- Thống trị
- 93.0
- Thống kê
- 92.0
- Danh hiệu
- 90.0
- Độ bền sự nghiệp
- 98.0
GOAT Rank · 32
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Jan-Ove Waldner | Bóng bàn | 🇸🇪 Sweden | 1980–2016 | 94.1 |
| 4 | Deng Yaping | Bóng bàn | 🇨🇳 China | 1988–1997 | 91.4 |
| 7 | Wang Tao | Bóng bàn | 🇨🇳 China | 1989–1999 | 87.4 |
| 9 | Chen Jing | Bóng bàn | 🇹🇼 Chinese Taipei | 1986–2001 | 87 |
| 13 | Ni Xialian | Bóng bàn | 🇱🇺 Luxembourg | 1983–— | 86.2 |
| 16 | Otilia Bădescu | Bóng bàn | 🇷🇴 Romania | 1986–2008 | 85.3 |
| 17 | Qiao Hong | Bóng bàn | 🇨🇳 China | 1986–1997 | 85.2 |
| 20 | Jean-Michel Saive | Bóng bàn | 🇧🇪 Belgium | 1986–2014 | 85 |
| 21 | Zoran Primorac | Bóng bàn | 🇭🇷 Croatia | 1985–2012 | 85 |
| 30 | Jiang Jialiang | Bóng bàn | 🇨🇳 China | 1982–1990 | 84.5 |
| 33 | Chen Longcan | Bóng bàn | 🇨🇳 China | 1984–1991 | 84.3 |
| 34 | Yang Young-ja | Bóng bàn | 🇰🇷 South Korea | 1983–1990 | 84.3 |
| 37 | Cao Yanhua | Bóng bàn | 🇨🇳 China | 1980–1987 | 84.1 |
| 39 | Yoo Nam-kyu | Bóng bàn | 🇰🇷 South Korea | 1985–1996 | 84 |
| 40 | Jean-Philippe Gatien | Bóng bàn | 🇫🇷 France | 1985–2000 | 83.9 |
| 41 | Ma Wenge | Bóng bàn | 🇨🇳 China | 1988–1997 | 83.8 |
| 54 | Jörg Rosskopf | Bóng bàn | 🇩🇪 Germany | 1986–2004 | 83.1 |
| 56 | Tong Ling | Bóng bàn | 🇨🇳 China | 1987–1993 | 83 |
| 58 | Nicole Struse | Bóng bàn | 🇩🇪 Germany | 1989–2006 | 82.9 |
| 62 | He Zhili | Bóng bàn | 🇨🇳 China | 1983–1994 | 82.8 |
| 64 | Damien Éloi | Bóng bàn | 🇫🇷 France | 1987–2012 | 82.8 |
| 66 | Kim Taek-soo | Bóng bàn | 🇰🇷 South Korea | 1988–2004 | 82.7 |
| 68 | Ni Xia Lian | Bóng bàn | 🇱🇺 Luxembourg | 1983–— | 82.6 |
| 75 | Csilla Bátorfi | Bóng bàn | 🇭🇺 Hungary | 1984–2008 | 82 |
| 98 | Chen Zhibin | Bóng bàn | 🇨🇳 China | 1983–1992 | 80.5 |
| 99 | Ilija Lupulesku | Bóng bàn | 🇷🇸 Yugoslavia | 1983–2008 | 80.5 |
| 110 | Erik Lindh | Bóng bàn | 🇸🇪 Sweden | 1982–1996 | 79.8 |
| 116 | Hyun Jung-hwa | Bóng bàn | 🇰🇷 South Korea | 1983–1994 | 79.2 |
| 126 | He Zhiwen | Bóng bàn | 🇪🇸 Spain | 1984–2018 | 78.4 |
| 143 | Petr Korbel | Bóng bàn | 🇨🇿 Czech Republic | 1988–2012 | 77.2 |
| 145 | Jörgen Persson | Bóng bàn | 🇸🇪 Sweden | 1982–2011 | 77 |
| 174 | Peter Karlsson | Bóng bàn | 🇸🇪 Sweden | 1984–2009 | 70.1 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.