- Môn
- Bóng bàn
- Sự nghiệp
- 1998–2013
- Quốc gia
- 🇨🇳 China
- Đỉnh cao
- 92.0
- Thống trị
- 86.0
- Thống kê
- 86.0
- Danh hiệu
- 88.0
- Độ bền sự nghiệp
- 80.0
GOAT Rank · 32
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Ma Lin | Bóng bàn | 🇨🇳 China | 1998–2013 | 86.4 |
| 15 | Kalinikos Kreanga | Bóng bàn | 🇬🇷 Greece | 1990–2016 | 85.6 |
| 19 | Chen Qi | Bóng bàn | 🇨🇳 China | 1999–2013 | 85.1 |
| 26 | Ryu Seung-min | Bóng bàn | 🇰🇷 South Korea | 1999–2014 | 84.7 |
| 27 | Werner Schlager | Bóng bàn | 🇦🇹 Austria | 1990–2015 | 84.6 |
| 28 | Joo Se-hyuk | Bóng bàn | 🇰🇷 South Korea | 1998–2020 | 84.6 |
| 31 | Tamara Boroš | Bóng bàn | 🇭🇷 Croatia | 1993–2012 | 84.5 |
| 43 | Li Jiao | Bóng bàn | 🇳🇱 Netherlands | 1996–2020 | 83.7 |
| 45 | Kim Kyung-ah | Bóng bàn | 🇰🇷 South Korea | 1995–2012 | 83.6 |
| 50 | Viktoria Pavlovich | Bóng bàn | 🇧🇾 Belarus | 1996–2016 | 83.3 |
| 51 | Bai Yang | Bóng bàn | 🇨🇳 China | 1998–2008 | 83.3 |
| 53 | Ai Fukuhara | Bóng bàn | 🇯🇵 Japan | 1998–2018 | 83.1 |
| 59 | Cheng Hongxia | Bóng bàn | 🇨🇳 China | 1996–2006 | 82.9 |
| 78 | Li Ju | Bóng bàn | 🇨🇳 China | 1995–2004 | 81.9 |
| 85 | Yang Ying | Bóng bàn | 🇨🇳 China | 1994–2005 | 81.5 |
| 90 | Wang Nan | Bóng bàn | 🇨🇳 China | 1995–2008 | 80.8 |
| 100 | Zhang Yining | Bóng bàn | 🇨🇳 China | 1997–2009 | 80.4 |
| 109 | Cheung Yuk | Bóng bàn | 🇭🇰 Hong Kong | 1996–2016 | 79.8 |
| 113 | Panagiotis Gionis | Bóng bàn | 🇬🇷 Greece | 1998–— | 79.6 |
| 114 | Michael Maze | Bóng bàn | 🇩🇰 Denmark | 1999–2016 | 79.4 |
| 115 | Wang Liqin | Bóng bàn | 🇨🇳 China | 1993–2013 | 79.2 |
| 122 | Fan Yunwei | Bóng bàn | 🇨🇳 China | 1998–2010 | 78.8 |
| 133 | Aleksandar Karakasevic | Bóng bàn | 🇷🇸 Serbia | 1993–2020 | 78 |
| 140 | Thiago Monteiro | Bóng bàn | 🇧🇷 Brazil | 1995–2018 | 77.6 |
| 151 | Wang Hao | Bóng bàn | 🇨🇳 China | 1998–2014 | 76.7 |
| 156 | Wang Chen | Bóng bàn | 🇺🇸 United States | 1994–2012 | 76 |
| 161 | Liu Guoliang | Bóng bàn | 🇨🇳 China | 1991–2002 | 74.8 |
| 163 | Guo Yue | Bóng bàn | 🇨🇳 China | 1999–2015 | 74.6 |
| 164 | Vladimir Samsonov | Bóng bàn | 🇧🇾 Belarus | 1991–2021 | 74.5 |
| 167 | Martin Bratanov | Bóng bàn | 🇧🇬 Bulgaria | 1996–2016 | 74 |
| 168 | Kong Linghui | Bóng bàn | 🇨🇳 China | 1991–2006 | 73.8 |
| 169 | Timo Boll | Bóng bàn | 🇩🇪 Germany | 1995–2024 | 72.6 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.