- Môn
- Bóng bàn
- Sự nghiệp
- 2006–đang thi đấu
- Quốc gia
- 🇨🇳 China
- Đỉnh cao
- 99.0
- Thống trị
- 99.0
- Thống kê
- 97.0
- Danh hiệu
- 99.0
- Độ bền sự nghiệp
- 92.0
GOAT Rank · 41
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
Quick answer
Theo mô hình hiện tại của GOAT Rank, Ma Long đứng #1 danh sách này với điểm GOAT 97.3.
How the GOAT Score is calculated →| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ma Long | Bóng bàn | 🇨🇳 China | 2006–đang thi đấu | 97.3 |
| 5 | Ding Ning | Bóng bàn | 🇨🇳 China | 2005–2021 | 89.7 |
| 8 | Guo Yan | Bóng bàn | 🇨🇳 China | 2001–2012 | 87.4 |
| 14 | Feng Tianwei | Bóng bàn | 🇸🇬 Singapore | 2005–đang thi đấu | 85.6 |
| 18 | Li Jie | Bóng bàn | 🇳🇱 Netherlands | 2000–2021 | 85.2 |
| 22 | Jun Mizutani | Bóng bàn | 🇯🇵 Japan | 2003–2021 | 84.9 |
| 23 | Daniela Dodean Monteiro | Bóng bàn | 🇷🇴 Romania | 2003–đang thi đấu | 84.9 |
| 24 | Kristian Karlsson | Bóng bàn | 🇸🇪 Sweden | 2008–đang thi đấu | 84.8 |
| 25 | Yu Mengyu | Bóng bàn | 🇸🇬 Singapore | 2008–2021 | 84.8 |
| 47 | Gustavo Tsuboi | Bóng bàn | 🇧🇷 Brazil | 2003–đang thi đấu | 83.6 |
| 57 | Wu Jiaduo | Bóng bàn | 🇩🇪 Germany | 2000–2016 | 82.9 |
| 63 | Matilda Ekholm | Bóng bàn | 🇸🇪 Sweden | 2001–2021 | 82.8 |
| 67 | Kasumi Ishikawa | Bóng bàn | 🇯🇵 Japan | 2008–2023 | 82.6 |
| 80 | Sarah De Nutte | Bóng bàn | 🇱🇺 Luxembourg | 2008–đang thi đấu | 81.9 |
| 81 | Chuang Chia-Fu | Bóng bàn | 🇹🇼 Taiwan | 2005–đang thi đấu | 81.9 |
| 83 | Chiang Peng-lung | Bóng bàn | 🇹🇼 Taiwan | 2000–2016 | 81.9 |
| 84 | Mattias Falck | Bóng bàn | 🇸🇪 Sweden | 2008–đang thi đấu | 81.5 |
| 89 | Patrick Franziska | Bóng bàn | 🇩🇪 Germany | 2009–đang thi đấu | 81.1 |
| 96 | Tiago Apolónia | Bóng bàn | 🇵🇹 Portugal | 2002–đang thi đấu | 80.6 |
| 101 | Dang Ye-seo | Bóng bàn | 🇰🇷 South Korea | 2002–2016 | 80.3 |
| 105 | Han Ying | Bóng bàn | 🇩🇪 Germany | 2005–đang thi đấu | 80.2 |
| 106 | Chuang Chih-yuan | Bóng bàn | 🇹🇼 Chinese Taipei | 2000–đang thi đấu | 80.0 |
| 111 | Aruna Quadri | Bóng bàn | 🇳🇬 Nigeria | 2006–đang thi đấu | 79.7 |
| 120 | Omar Assar | Bóng bàn | 🇪🇬 Egypt | 2006–đang thi đấu | 79.1 |
| 121 | Marcos Freitas | Bóng bàn | 🇵🇹 Portugal | 2005–đang thi đấu | 78.9 |
| 123 | Chen Chien-an | Bóng bàn | 🇹🇼 Chinese Taipei | 2008–đang thi đấu | 78.7 |
| 127 | Chen Meng | Bóng bàn | 🇨🇳 China | 2007–đang thi đấu | 78.3 |
| 128 | Li Xiaoxia | Bóng bàn | 🇨🇳 China | 2001–2017 | 78.3 |
| 130 | Emmanuel Lebesson | Bóng bàn | 🇫🇷 France | 2006–đang thi đấu | 78.2 |
| 132 | Chen Szu-yu | Bóng bàn | 🇹🇼 Chinese Taipei | 2008–đang thi đấu | 78.1 |
| 144 | Zhang Jike | Bóng bàn | 🇨🇳 China | 2002–2019 | 77.0 |
| 148 | Cheng I-ching | Bóng bàn | 🇹🇼 Chinese Taipei | 2008–đang thi đấu | 76.8 |
| 149 | Iveta Vacenovská | Bóng bàn | 🇨🇿 Czech Republic | 2000–2021 | 76.8 |
| 150 | Xu Yingying | Bóng bàn | 🇨🇳 China | 2002–2014 | 76.8 |
| 154 | Mattias Karlsson | Bóng bàn | 🇸🇪 Sweden | 2006–đang thi đấu | 76.4 |
| 155 | Xu Xin | Bóng bàn | 🇨🇳 China | 2003–2023 | 76.2 |
| 158 | Liu Shiwen | Bóng bàn | 🇨🇳 China | 2004–2021 | 75.5 |
| 159 | Patrick Baum | Bóng bàn | 🇩🇪 Germany | 2003–2019 | 75.4 |
| 162 | Quentin Robinot | Bóng bàn | 🇫🇷 France | 2009–đang thi đấu | 74.8 |
| 165 | Ricardo Walther | Bóng bàn | 🇩🇪 Germany | 2006–đang thi đấu | 74.3 |
| 170 | Dimitrij Ovtcharov | Bóng bàn | 🇩🇪 Germany | 2003–đang thi đấu | 72.5 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.