- Môn
- Bóng bàn
- Sự nghiệp
- 1989–1999
- Quốc gia
- 🇨🇳 China
- Đỉnh cao
- 94.0
- Thống trị
- 86.0
- Thống kê
- 90.0
- Danh hiệu
- 90.0
- Độ bền sự nghiệp
- 78.0
GOAT Rank · 19
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Wang Tao | Bóng bàn | 🇨🇳 China | 1989–1999 | 87.4 |
| 8 | Guo Yan | Bóng bàn | 🇨🇳 China | 2001–2012 | 87.4 |
| 16 | Otilia Bădescu | Bóng bàn | 🇷🇴 Romania | 1986–2008 | 85.3 |
| 31 | Tamara Boroš | Bóng bàn | 🇭🇷 Croatia | 1993–2012 | 84.5 |
| 33 | Chen Longcan | Bóng bàn | 🇨🇳 China | 1984–1991 | 84.3 |
| 34 | Yang Young-ja | Bóng bàn | 🇰🇷 South Korea | 1983–1990 | 84.3 |
| 35 | Zhuang Zedong | Bóng bàn | 🇨🇳 China | 1959–1972 | 84.2 |
| 41 | Ma Wenge | Bóng bàn | 🇨🇳 China | 1988–1997 | 83.8 |
| 43 | Li Jiao | Bóng bàn | 🇳🇱 Netherlands | 1996–2020 | 83.7 |
| 45 | Kim Kyung-ah | Bóng bàn | 🇰🇷 South Korea | 1995–2012 | 83.6 |
| 50 | Viktoria Pavlovich | Bóng bàn | 🇧🇾 Belarus | 1996–2016 | 83.3 |
| 56 | Tong Ling | Bóng bàn | 🇨🇳 China | 1987–1993 | 83 |
| 57 | Wu Jiaduo | Bóng bàn | 🇩🇪 Germany | 2000–2016 | 82.9 |
| 58 | Nicole Struse | Bóng bàn | 🇩🇪 Germany | 1989–2006 | 82.9 |
| 60 | Stellan Bengtsson | Bóng bàn | 🇸🇪 Sweden | 1968–1985 | 82.8 |
| 63 | Matilda Ekholm | Bóng bàn | 🇸🇪 Sweden | 2001–2021 | 82.8 |
| 64 | Damien Éloi | Bóng bàn | 🇫🇷 France | 1987–2012 | 82.8 |
| 95 | Zhu Yuling | Bóng bàn | 🇨🇳 China | 2010–— | 80.6 |
| 116 | Hyun Jung-hwa | Bóng bàn | 🇰🇷 South Korea | 1983–1994 | 79.2 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.