- Môn
- Bóng bàn
- Sự nghiệp
- 2000–2021
- Quốc gia
- 🇳🇱 Netherlands
- Đỉnh cao
- 88.0
- Thống trị
- 80.0
- Thống kê
- 88.0
- Danh hiệu
- 84.0
- Độ bền sự nghiệp
- 88.0
GOAT Rank · 22
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
Quick answer
Theo mô hình hiện tại của GOAT Rank, Li Jie đứng #1 danh sách này với điểm GOAT 85.2.
How the GOAT Score is calculated →| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Li Jie | Bóng bàn | 🇳🇱 Netherlands | 2000–2021 | 85.2 |
| 23 | Daniela Dodean Monteiro | Bóng bàn | 🇷🇴 Romania | 2003–đang thi đấu | 84.9 |
| 24 | Kristian Karlsson | Bóng bàn | 🇸🇪 Sweden | 2008–đang thi đấu | 84.8 |
| 25 | Yu Mengyu | Bóng bàn | 🇸🇬 Singapore | 2008–2021 | 84.8 |
| 29 | Elmira Antonyan | Bóng bàn | 🇦🇲 Armenia | 1968–1979 | 84.6 |
| 36 | Cha Hyo-sim | Bóng bàn | 🇰🇵 North Korea | 2014–đang thi đấu | 84.2 |
| 38 | István Boros | Bóng bàn | 🇭🇺 Hungary | 1975–1988 | 84.1 |
| 44 | Anatoly Amelin | Bóng bàn | 🇷🇺 Russia | 1962–1974 | 83.7 |
| 46 | Pinkie Barnes | Bóng bàn | 🇬🇧 United Kingdom | 1933–1951 | 83.6 |
| 47 | Gustavo Tsuboi | Bóng bàn | 🇧🇷 Brazil | 2003–đang thi đấu | 83.6 |
| 48 | Lily Zhang | Bóng bàn | 🇺🇸 United States | 2010–đang thi đấu | 83.6 |
| 51 | Bai Yang | Bóng bàn | 🇨🇳 China | 1998–2008 | 83.3 |
| 52 | Zoltán Bubonyi | Bóng bàn | 🇭🇺 Hungary | 1977–1990 | 83.2 |
| 59 | Cheng Hongxia | Bóng bàn | 🇨🇳 China | 1996–2006 | 82.9 |
| 71 | Josef Dvořáček | Bóng bàn | 🇨🇿 Czechia | 1951–1964 | 82.5 |
| 72 | Zlatko Čordaš | Bóng bàn | 🇭🇷 Croatia | 1968–1980 | 82.4 |
| 76 | Kanak Jha | Bóng bàn | 🇺🇸 United States | 2014–đang thi đấu | 82.0 |
| 80 | Sarah De Nutte | Bóng bàn | 🇱🇺 Luxembourg | 2008–đang thi đấu | 81.9 |
| 81 | Chuang Chia-Fu | Bóng bàn | 🇹🇼 Taiwan | 2005–đang thi đấu | 81.9 |
| 82 | Suthasini Sawettabut | Bóng bàn | 🇹🇭 Thailand | 2010–đang thi đấu | 81.9 |
| 83 | Chiang Peng-lung | Bóng bàn | 🇹🇼 Taiwan | 2000–2016 | 81.9 |
| 93 | Carmen Crișan | Bóng bàn | 🇷🇴 Romania | 1978–1990 | 80.8 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.