GGOATRANK

GOAT Rank · 15

Vĩ đại nhất Quần vợt vận động viên thập niên 1940s

Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.

#VĐVĐiểm GOAT
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
19471974
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
94.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Pancho Gonzales
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
19401957
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
90.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Louise Brough
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
19421955
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
88.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
94.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Doris Hart
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
19401969
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Vic Seixas
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
19461956
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Ken McGregor
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
19491959
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Mervyn Rose
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
19461962
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Frank Sedgman
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
19401954
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Jack Kramer
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
19471956
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Art Larsen
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
19491954
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
86.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
60.0
VĐV: Maureen Connolly
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
19461961
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
76.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Budge Patty
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
19441955
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
78.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Bob Falkenburg
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
19491959
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
80.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Dick Savitt
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
19491958
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
62.0
VĐV: Althea Gibson
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
19491962
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
70.0
Thống kê
74.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Sven Davidson

So sánh người dẫn đầu

Pancho Gonzales vs Louise Brough

Đọc đầy đủ phương pháp

Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.

Đọc đầy đủ phương pháp

Câu hỏi thường gặp

Bảng xếp hạng được tính thế nào?

Năm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.

Ai được đưa vào?

Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.

Bảng xếp hạng liên quan