- Môn
- Quần vợt
- Sự nghiệp
- 1947–1974
- Quốc gia
- 🇺🇸 United States
- Đỉnh cao
- 96.0
- Thống trị
- 94.0
- Thống kê
- 92.0
- Danh hiệu
- 90.0
- Độ bền sự nghiệp
- 92.0
GOAT Rank · 15
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Pancho Gonzales | Quần vợt | 🇺🇸 United States | 1947–1974 | 92.9 |
| 15 | Louise Brough | Quần vợt | 🇺🇸 United States | 1940–1957 | 90.7 |
| 25 | Doris Hart | Quần vợt | 🇺🇸 United States | 1942–1955 | 88.4 |
| 38 | Vic Seixas | Quần vợt | 🇺🇸 United States | 1940–1969 | 86.5 |
| 44 | Ken McGregor | Quần vợt | 🇦🇺 Australia | 1946–1956 | 85.8 |
| 52 | Mervyn Rose | Quần vợt | 🇦🇺 Australia | 1949–1959 | 85.3 |
| 63 | Frank Sedgman | Quần vợt | 🇦🇺 Australia | 1946–1962 | 84.5 |
| 94 | Jack Kramer | Quần vợt | 🇺🇸 United States | 1940–1954 | 82.9 |
| 96 | Art Larsen | Quần vợt | 🇺🇸 United States | 1947–1956 | 82.9 |
| 107 | Maureen Connolly | Quần vợt | 🇺🇸 United States | 1949–1954 | 82.4 |
| 109 | Budge Patty | Quần vợt | 🇺🇸 United States | 1946–1961 | 82.4 |
| 121 | Bob Falkenburg | Quần vợt | 🇺🇸 United States | 1944–1955 | 82.1 |
| 140 | Dick Savitt | Quần vợt | 🇺🇸 United States | 1949–1959 | 81.1 |
| 206 | Althea Gibson | Quần vợt | 🇺🇸 United States | 1949–1958 | 78 |
| 236 | Sven Davidson | Quần vợt | 🇸🇪 Sweden | 1949–1962 | 75.4 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.