GGOATRANK

GOAT Rank · 24

Vĩ đại nhất Quần vợt vận động viên thập niên 2010s

Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.

#VĐVĐiểm GOAT
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
2014đang thi đấu
Quốc gia
🇷🇺 Russia
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
84.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Daniil Medvedev
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
2016đang thi đấu
Quốc gia
🇵🇱 Poland
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
68.0
VĐV: Iga Świątek
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
2018đang thi đấu
Quốc gia
🇪🇸 Spain
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
66.0
VĐV: Carlos Alcaraz
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
2018đang thi đấu
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
66.0
VĐV: Jannik Sinner
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
2015đang thi đấu
Quốc gia
🇧🇾 Belarus
Đỉnh cao
89.0
Thống trị
82.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Aryna Sabalenka
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
2017đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
78.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Amanda Anisimova
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
20112023
Quốc gia
🇦🇹 Austria
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
78.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Dominic Thiem
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
20122023
Quốc gia
🇪🇸 Spain
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
78.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Garbiñe Muguruza
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
2012đang thi đấu
Quốc gia
🇱🇻 Latvia
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
74.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Jeļena Ostapenko
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
2014đang thi đấu
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
72.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Daria Kasatkina
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
2016đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
72.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Danielle Collins
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
2019đang thi đấu
Quốc gia
🇨🇳 China
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
78.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
58.0
VĐV: Zheng Qinwen
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
2015đang thi đấu
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
74.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
66.0
VĐV: Jasmine Paolini
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
20102022
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
78.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
62.0
VĐV: Ashleigh Barty
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
2013đang thi đấu
Quốc gia
🇯🇵 Japan
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
74.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
66.0
VĐV: Naomi Osaka
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
2017đang thi đấu
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
76.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
58.0
VĐV: Bianca Andreescu
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
2017đang thi đấu
Quốc gia
🇰🇿 Kazakhstan
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
76.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
62.0
VĐV: Elena Rybakina
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
2010đang thi đấu
Quốc gia
🇹🇳 Tunisia
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
72.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
72.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Ons Jabeur
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
2013đang thi đấu
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
72.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Alexander Zverev
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
2017đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
72.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
62.0
VĐV: Sofia Kenin
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
2019đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
74.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
72.0
Độ bền sự nghiệp
52.0
VĐV: Coco Gauff

So sánh người dẫn đầu

Daniil Medvedev vs Iga Świątek

Đọc đầy đủ phương pháp

Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.

Đọc đầy đủ phương pháp

Câu hỏi thường gặp

Bảng xếp hạng được tính thế nào?

Năm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.

Ai được đưa vào?

Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.

Bảng xếp hạng liên quan