- Môn
- Quần vợt
- Sự nghiệp
- 1973–1994
- Quốc gia
- 🇺🇸 United States
- Đỉnh cao
- 94.0
- Thống trị
- 95.0
- Thống kê
- 93.0
- Danh hiệu
- 96.0
- Độ bền sự nghiệp
- 97.0
GOAT Rank · 27
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Martina Navratilova | Quần vợt | 🇺🇸 United States | 1973–1994 | 95.1 |
| 8 | Pancho Gonzales | Quần vợt | 🇺🇸 United States | 1947–1974 | 92.9 |
| 15 | Louise Brough | Quần vợt | 🇺🇸 United States | 1940–1957 | 90.7 |
| 21 | Jean Borotra | Quần vợt | 🇫🇷 France | 1922–1956 | 88.7 |
| 38 | Vic Seixas | Quần vợt | 🇺🇸 United States | 1940–1969 | 86.5 |
| 44 | Ken McGregor | Quần vợt | 🇦🇺 Australia | 1946–1956 | 85.8 |
| 60 | Wilmer Allison | Quần vợt | 🇺🇸 United States | 1927–1938 | 84.6 |
| 67 | Gerald Patterson | Quần vợt | 🇦🇺 Australia | 1914–1932 | 84.2 |
| 69 | Holcombe Ward | Quần vợt | 🇺🇸 United States | 1899–1906 | 84.2 |
| 71 | Oliver Campbell | Quần vợt | 🇺🇸 United States | 1888–1893 | 84 |
| 76 | Alice Marble | Quần vợt | 🇺🇸 United States | 1931–1940 | 83.7 |
| 82 | Yvon Petra | Quần vợt | 🇫🇷 France | 1937–1951 | 83.4 |
| 89 | Ted Schroeder | Quần vợt | 🇺🇸 United States | 1939–1954 | 83.1 |
| 102 | Pat Rafter | Quần vợt | 🇦🇺 Australia | 1991–2001 | 82.5 |
| 121 | Bob Falkenburg | Quần vợt | 🇺🇸 United States | 1944–1955 | 82.1 |
| 130 | Rafael Osuna | Quần vợt | 🇲🇽 Mexico | 1960–1969 | 81.5 |
| 134 | Nathalie Tauziat | Quần vợt | 🇫🇷 France | 1984–2001 | 81.3 |
| 135 | Mal Anderson | Quần vợt | 🇦🇺 Australia | 1952–1972 | 81.3 |
| 153 | Pat Cash | Quần vợt | 🇦🇺 Australia | 1982–1997 | 80.6 |
| 160 | Richard Krajicek | Quần vợt | 🇳🇱 Netherlands | 1989–2003 | 80.3 |
| 161 | Maurice McLoughlin | Quần vợt | 🇺🇸 United States | 1909–1919 | 80.3 |
| 179 | Alex Olmedo | Quần vợt | 🇵🇪 Peru | 1956–1966 | 79.3 |
| 196 | Jana Novotná | Quần vợt | 🇨🇿 Czechia | 1987–1999 | 78.5 |
| 206 | Althea Gibson | Quần vợt | 🇺🇸 United States | 1949–1958 | 78 |
| 207 | Chuck McKinley | Quần vợt | 🇺🇸 United States | 1959–1968 | 78 |
| 211 | Patrick Rafter | Quần vợt | 🇦🇺 Australia | 1991–2002 | 77.4 |
| 244 | Brian Teacher | Quần vợt | 🇺🇸 United States | 1976–1987 | 73.6 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.