- Môn
- Bóng chuyền
- Sự nghiệp
- 1995–2016
- Quốc gia
- 🇧🇷 Brazil
- Đỉnh cao
- 92.0
- Thống trị
- 88.0
- Thống kê
- 90.0
- Danh hiệu
- 90.0
- Độ bền sự nghiệp
- 88.0
GOAT Rank · 48
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Ricardo Santos | Bóng chuyền | 🇧🇷 Brazil | 1995–2016 | 89.5 |
| 6 | Fabiana Oliveira | Bóng chuyền | 🇧🇷 Brazil | 2000–2016 | 89.4 |
| 7 | Giba | Bóng chuyền | 🇧🇷 Brazil | 1995–2013 | 89.3 |
| 9 | Fábio Luiz Magalhães | Bóng chuyền | 🇧🇷 Brazil | 2005–2021 | 89.2 |
| 11 | Dante Amaral | Bóng chuyền | 🇧🇷 Brazil | 1999–2017 | 88.9 |
| 12 | Márcio Araújo | Bóng chuyền | 🇧🇷 Brazil | 1998–2016 | 88.7 |
| 15 | André Nascimento | Bóng chuyền | 🇧🇷 Brazil | 1997–2012 | 88.7 |
| 18 | Fofão | Bóng chuyền | 🇧🇷 Brazil | 1990–2012 | 88.4 |
| 21 | Thaísa Menezes | Bóng chuyền | 🇧🇷 Brazil | 2004–2023 | 88.4 |
| 23 | Fabiana Claudino | Bóng chuyền | 🇧🇷 Brazil | 2002–2021 | 88.3 |
| 27 | William Arjona | Bóng chuyền | 🇧🇷 Brazil | 2000–2021 | 88.2 |
| 29 | Maurício Lima | Bóng chuyền | 🇧🇷 Brazil | 1988–2006 | 88 |
| 36 | Rodrigão | Bóng chuyền | 🇧🇷 Brazil | 1998–2016 | 87.8 |
| 43 | Jaqueline Carvalho | Bóng chuyền | 🇧🇷 Brazil | 2001–2021 | 87 |
| 53 | Éder Carbonera | Bóng chuyền | 🇧🇷 Brazil | 2003–2020 | 86.5 |
| 60 | Alison Cerutti | Bóng chuyền | 🇧🇷 Brazil | 2006–— | 86.3 |
| 61 | Nalbert Bitencourt | Bóng chuyền | 🇧🇷 Brazil | 1993–2008 | 86.3 |
| 62 | Bruno Schmidt | Bóng chuyền | 🇧🇷 Brazil | 2009–— | 86.3 |
| 86 | Paula Pequeno | Bóng chuyền | 🇧🇷 Brazil | 2001–2016 | 85.2 |
| 92 | Leila Barros | Bóng chuyền | 🇧🇷 Brazil | 1990–2008 | 85 |
| 99 | Camila Brait | Bóng chuyền | 🇧🇷 Brazil | 2006–— | 84.8 |
| 100 | Fernanda Venturini | Bóng chuyền | 🇧🇷 Brazil | 1986–2004 | 84.7 |
| 102 | Ana Ida Alvares | Bóng chuyền | 🇧🇷 Brazil | 1988–2000 | 84.5 |
| 106 | Marcelo Negrão | Bóng chuyền | 🇧🇷 Brazil | 1990–2006 | 84.3 |
| 113 | Ricardo Lucarelli | Bóng chuyền | 🇧🇷 Brazil | 2011–— | 83.9 |
| 114 | Wallace de Souza | Bóng chuyền | 🇧🇷 Brazil | 2009–— | 83.9 |
| 120 | Virna Dias | Bóng chuyền | 🇧🇷 Brazil | 1990–2006 | 83.6 |
| 122 | Sandra Pires | Bóng chuyền | 🇧🇷 Brazil | 1993–2004 | 83.6 |
| 131 | Tandara Caixeta | Bóng chuyền | 🇧🇷 Brazil | 2007–— | 83.2 |
| 138 | Emanuel Rego | Bóng chuyền | 🇧🇷 Brazil | 1993–2016 | 83 |
| 141 | Macris Carneiro | Bóng chuyền | 🇧🇷 Brazil | 2007–— | 82.8 |
| 147 | Renan Dal Zotto | Bóng chuyền | 🇧🇷 Brazil | 1978–1992 | 82.5 |
| 156 | Fernanda Garay | Bóng chuyền | 🇧🇷 Brazil | 2006–— | 82.3 |
| 166 | Ana Paula Connelly | Bóng chuyền | 🇧🇷 Brazil | 1993–2008 | 81.9 |
| 172 | Pedro Solberg | Bóng chuyền | 🇧🇷 Brazil | 2007–— | 81.7 |
| 189 | Júlia Bergmann | Bóng chuyền | 🇧🇷 Brazil | 2018–— | 80.8 |
| 191 | Bernard Rajzman | Bóng chuyền | 🇧🇷 Brazil | 1975–1984 | 80.7 |
| 192 | Amauri Ribeiro | Bóng chuyền | 🇧🇷 Brazil | 1988–2002 | 80.7 |
| 193 | Adenízia Silva | Bóng chuyền | 🇧🇷 Brazil | 2006–— | 80.7 |
| 200 | Sérgio Santos | Bóng chuyền | 🇧🇷 Brazil | 1995–2017 | 79.9 |
| 208 | Érika Coimbra | Bóng chuyền | 🇧🇷 Brazil | 1995–2012 | 79.8 |
| 209 | Ana Paula Henkel | Bóng chuyền | 🇧🇷 Brazil | 1990–2008 | 79.8 |
| 217 | Bruno Rezende | Bóng chuyền | 🇧🇷 Brazil | 2004–— | 79.1 |
| 232 | Pedro Cunha | Bóng chuyền | 🇧🇷 Brazil | 2008–2020 | 77.9 |
| 233 | Vitor Felipe | Bóng chuyền | 🇧🇷 Brazil | 2010–— | 77.9 |
| 241 | Sheilla Castro | Bóng chuyền | 🇧🇷 Brazil | 2001–2017 | 76.3 |
| 243 | Ericléia Bodziak | Bóng chuyền | 🇧🇷 Brazil | 1992–2006 | 75.8 |
| 249 | Gabriela Guimarães | Bóng chuyền | 🇧🇷 Brazil | 2012–— | 73.8 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.