- Môn
- Bóng chuyền
- Sự nghiệp
- 1985–2000
- Quốc gia
- 🇮🇹 Italy
- Đỉnh cao
- 92.0
- Thống trị
- 86.0
- Thống kê
- 88.0
- Danh hiệu
- 92.0
- Độ bền sự nghiệp
- 86.0
GOAT Rank · 35
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Luca Cantagalli | Bóng chuyền | 🇮🇹 Italy | 1985–2000 | 88.7 |
| 14 | Taismary Agüero | Bóng chuyền | 🇮🇹 Italy | 1996–2012 | 88.7 |
| 25 | Marco Bracci | Bóng chuyền | 🇮🇹 Italy | 1988–2001 | 88.3 |
| 26 | Simona Gioli | Bóng chuyền | 🇮🇹 Italy | 1996–2016 | 88.2 |
| 32 | Monica De Gennaro | Bóng chuyền | 🇮🇹 Italy | 2004–— | 87.8 |
| 38 | Anna Danesi | Bóng chuyền | 🇮🇹 Italy | 2014–— | 87.7 |
| 41 | Paolo Nicolai | Bóng chuyền | 🇮🇹 Italy | 2008–— | 87.4 |
| 48 | Eleonora Lo Bianco | Bóng chuyền | 🇮🇹 Italy | 1996–2017 | 86.8 |
| 51 | Francesca Piccinini | Bóng chuyền | 🇮🇹 Italy | 1993–2021 | 86.5 |
| 55 | Alberto Cisolla | Bóng chuyền | 🇮🇹 Italy | 1996–2014 | 86.5 |
| 65 | Matej Černič | Bóng chuyền | 🇮🇹 Italy | 1996–2012 | 86.1 |
| 66 | Daniele Lupo | Bóng chuyền | 🇮🇹 Italy | 2009–— | 86.1 |
| 68 | Andrea Gardini | Bóng chuyền | 🇮🇹 Italy | 1988–2004 | 86 |
| 71 | Ekaterina Antropova | Bóng chuyền | 🇮🇹 Italy | 2018–— | 86 |
| 76 | Vigor Bovolenta | Bóng chuyền | 🇮🇹 Italy | 1991–2012 | 85.6 |
| 77 | Andrea Lucchetta | Bóng chuyền | 🇮🇹 Italy | 1983–1998 | 85.6 |
| 83 | Andrea Zorzi | Bóng chuyền | 🇮🇹 Italy | 1984–1998 | 85.2 |
| 88 | Andrea Bari | Bóng chuyền | 🇮🇹 Italy | 1998–2016 | 85.2 |
| 93 | Caterina Bosetti | Bóng chuyền | 🇮🇹 Italy | 2009–— | 85 |
| 132 | Fabio Vullo | Bóng chuyền | 🇮🇹 Italy | 1986–2000 | 83.2 |
| 137 | Miriam Sylla | Bóng chuyền | 🇮🇹 Italy | 2011–— | 83.1 |
| 151 | Lorenzo Bernardi | Bóng chuyền | 🇮🇹 Italy | 1986–2005 | 82.4 |
| 165 | Emanuele Birarelli | Bóng chuyền | 🇮🇹 Italy | 2000–2019 | 81.9 |
| 184 | Carlotta Cambi | Bóng chuyền | 🇮🇹 Italy | 2012–— | 81.1 |
| 190 | Oleg Antonov | Bóng chuyền | 🇮🇹 Italy | 2007–— | 80.7 |
| 201 | Andrea Giani | Bóng chuyền | 🇮🇹 Italy | 1986–2007 | 79.9 |
| 207 | Adrian Carambula | Bóng chuyền | 🇮🇹 Italy | 2012–— | 79.9 |
| 220 | Paola Egonu | Bóng chuyền | 🇮🇹 Italy | 2015–— | 79 |
| 221 | Simone Buti | Bóng chuyền | 🇮🇹 Italy | 2004–— | 79 |
| 226 | Dante Boninfante | Bóng chuyền | 🇮🇹 Italy | 1999–2018 | 78.6 |
| 227 | Massimo Colaci | Bóng chuyền | 🇮🇹 Italy | 2004–— | 78.6 |
| 237 | Enrico Rossi | Bóng chuyền | 🇮🇹 Italy | 1996–2014 | 76.8 |
| 238 | Andrea Sartoretti | Bóng chuyền | 🇮🇹 Italy | 1990–2008 | 76.8 |
| 244 | Osmany Juantorena | Bóng chuyền | 🇮🇹 Italy | 2003–2023 | 75.7 |
| 252 | Ivan Zaytsev | Bóng chuyền | 🇮🇹 Italy | 2007–— | 72.6 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.