- Môn
- Bóng chuyền
- Sự nghiệp
- 1977–1996
- Quốc gia
- 🇺🇸 United States
- Đỉnh cao
- 92.0
- Thống trị
- 88.0
- Thống kê
- 90.0
- Danh hiệu
- 86.0
- Độ bền sự nghiệp
- 90.0
GOAT Rank · 38
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Sinjin Smith | Bóng chuyền | 🇺🇸 United States | 1977–1996 | 89.1 |
| 31 | Todd Rogers | Bóng chuyền | 🇺🇸 United States | 1994–2016 | 87.9 |
| 34 | Randy Stoklos | Bóng chuyền | 🇺🇸 United States | 1979–1996 | 87.8 |
| 39 | April Ross | Bóng chuyền | 🇺🇸 United States | 2006–2022 | 87.6 |
| 42 | John Hyden | Bóng chuyền | 🇺🇸 United States | 1998–2021 | 87.3 |
| 45 | Mike Dodd | Bóng chuyền | 🇺🇸 United States | 1980–1997 | 87 |
| 57 | Kerri Walsh Jennings | Bóng chuyền | 🇺🇸 United States | 1996–2022 | 86.4 |
| 67 | Sean Rosenthal | Bóng chuyền | 🇺🇸 United States | 2002–2019 | 86.1 |
| 72 | Logan Tom | Bóng chuyền | 🇺🇸 United States | 2000–2016 | 85.9 |
| 74 | Tayyiba Haneef-Park | Bóng chuyền | 🇺🇸 United States | 2001–2013 | 85.7 |
| 91 | Phil Dalhausser | Bóng chuyền | 🇺🇸 United States | 2001–2022 | 85 |
| 101 | Kent Steffes | Bóng chuyền | 🇺🇸 United States | 1988–1998 | 84.7 |
| 118 | Clayton Stanley | Bóng chuyền | 🇺🇸 United States | 2000–2014 | 83.8 |
| 126 | Matt Anderson | Bóng chuyền | 🇺🇸 United States | 2008–— | 83.5 |
| 127 | Lloy Ball | Bóng chuyền | 🇺🇸 United States | 1994–2011 | 83.5 |
| 129 | Danielle Scott-Arruda | Bóng chuyền | 🇺🇸 United States | 1993–2012 | 83.4 |
| 135 | Reid Priddy | Bóng chuyền | 🇺🇸 United States | 2001–2019 | 83.1 |
| 140 | Misty May-Treanor | Bóng chuyền | 🇺🇸 United States | 1999–2012 | 82.8 |
| 143 | Taylor Crabb | Bóng chuyền | 🇺🇸 United States | 2014–— | 82.8 |
| 152 | Flo Hyman | Bóng chuyền | 🇺🇸 United States | 1974–1986 | 82.4 |
| 162 | Trevor Crabb | Bóng chuyền | 🇺🇸 United States | 2013–— | 82 |
| 171 | Casey Patterson | Bóng chuyền | 🇺🇸 United States | 2010–2021 | 81.7 |
| 177 | Kimberly Hill | Bóng chuyền | 🇺🇸 United States | 2012–— | 81.5 |
| 178 | Jake Gibb | Bóng chuyền | 🇺🇸 United States | 2002–2021 | 81.4 |
| 182 | Micah Christenson | Bóng chuyền | 🇺🇸 United States | 2014–— | 81.1 |
| 188 | Tri Bourne | Bóng chuyền | 🇺🇸 United States | 2012–— | 80.8 |
| 195 | Keba Phipps | Bóng chuyền | 🇺🇸 United States | 1988–2000 | 80.4 |
| 199 | Chaim Schalk | Bóng chuyền | 🇺🇸 United States | 2010–— | 80 |
| 203 | David Lee | Bóng chuyền | 🇺🇸 United States | 2006–2018 | 79.9 |
| 212 | Eric Fonoimoana | Bóng chuyền | 🇺🇸 United States | 1992–2007 | 79.5 |
| 214 | Jordan Larson | Bóng chuyền | 🇺🇸 United States | 2005–— | 79.4 |
| 218 | Tom Hoff | Bóng chuyền | 🇺🇸 United States | 1996–2009 | 79.1 |
| 219 | Dain Blanton | Bóng chuyền | 🇺🇸 United States | 1994–2008 | 79.1 |
| 222 | Max Holt | Bóng chuyền | 🇺🇸 United States | 2009–2021 | 79 |
| 225 | Haleigh Washington | Bóng chuyền | 🇺🇸 United States | 2017–— | 78.7 |
| 228 | Jordyn Poulter | Bóng chuyền | 🇺🇸 United States | 2018–— | 78.3 |
| 229 | Theo Brunner | Bóng chuyền | 🇺🇸 United States | 2010–2022 | 78.3 |
| 231 | Foluke Akinradewo | Bóng chuyền | 🇺🇸 United States | 2005–2021 | 77.9 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.