- Môn
- Bóng chuyền
- Sự nghiệp
- 1981–2007
- Quốc gia
- 🇺🇸 USA
- Đỉnh cao
- 96.0
- Thống trị
- 97.0
- Thống kê
- 93.0
- Danh hiệu
- 94.0
- Độ bền sự nghiệp
- 96.0
GOAT Rank · 26
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Karch Kiraly | Bóng chuyền | 🇺🇸 USA | 1981–2007 | 95.4 |
| 3 | Marlenis Costa | Bóng chuyền | 🇨🇺 Cuba | 1988–2000 | 90.7 |
| 8 | Mireya Luis | Bóng chuyền | 🇨🇺 Cuba | 1984–2000 | 89.3 |
| 13 | Luca Cantagalli | Bóng chuyền | 🇮🇹 Italy | 1985–2000 | 88.7 |
| 24 | Yelena Chebukina | Bóng chuyền | 🇷🇺 Russia | 1984–1996 | 88.3 |
| 25 | Marco Bracci | Bóng chuyền | 🇮🇹 Italy | 1988–2001 | 88.3 |
| 28 | Magaly Carvajal | Bóng chuyền | 🇨🇺 Cuba | 1986–2000 | 88 |
| 29 | Maurício Lima | Bóng chuyền | 🇧🇷 Brazil | 1988–2006 | 88 |
| 45 | Mike Dodd | Bóng chuyền | 🇺🇸 United States | 1980–1997 | 87 |
| 68 | Andrea Gardini | Bóng chuyền | 🇮🇹 Italy | 1988–2004 | 86 |
| 77 | Andrea Lucchetta | Bóng chuyền | 🇮🇹 Italy | 1983–1998 | 85.6 |
| 83 | Andrea Zorzi | Bóng chuyền | 🇮🇹 Italy | 1984–1998 | 85.2 |
| 96 | Mercedes Calderón | Bóng chuyền | 🇨🇺 Cuba | 1988–2000 | 84.9 |
| 100 | Fernanda Venturini | Bóng chuyền | 🇧🇷 Brazil | 1986–2004 | 84.7 |
| 101 | Kent Steffes | Bóng chuyền | 🇺🇸 United States | 1988–1998 | 84.7 |
| 102 | Ana Ida Alvares | Bóng chuyền | 🇧🇷 Brazil | 1988–2000 | 84.5 |
| 105 | Irina Kirillova | Bóng chuyền | 🇷🇺 Russia | 1984–2002 | 84.4 |
| 132 | Fabio Vullo | Bóng chuyền | 🇮🇹 Italy | 1986–2000 | 83.2 |
| 134 | Slobodan Kovač | Bóng chuyền | 🇷🇸 Serbia | 1988–2005 | 83.1 |
| 151 | Lorenzo Bernardi | Bóng chuyền | 🇮🇹 Italy | 1986–2005 | 82.4 |
| 179 | Peter Blangé | Bóng chuyền | 🇳🇱 Netherlands | 1988–2001 | 81.2 |
| 192 | Amauri Ribeiro | Bóng chuyền | 🇧🇷 Brazil | 1988–2002 | 80.7 |
| 195 | Keba Phipps | Bóng chuyền | 🇺🇸 United States | 1988–2000 | 80.4 |
| 201 | Andrea Giani | Bóng chuyền | 🇮🇹 Italy | 1986–2007 | 79.9 |
| 204 | Gabriela Pérez del Solar | Bóng chuyền | 🇵🇪 Peru | 1982–1996 | 79.9 |
| 230 | Goran Vujević | Bóng chuyền | 🇭🇷 Croatia | 1988–2004 | 78.1 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.