GGOATRANK

GOAT Rank · 48

Vĩ đại nhất Bóng chuyền vận động viên thập niên 2010s

Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.

#VĐVĐiểm GOAT
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
2013đang thi đấu
Quốc gia
🇨🇳 China
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
93.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Zhu Ting
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
2014đang thi đấu
Quốc gia
🇳🇴 Norway
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
90.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Christian Sørum
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
2014đang thi đấu
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
93.0
Thống trị
86.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Anna Danesi
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
2014đang thi đấu
Quốc gia
🇷🇸 Serbia
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
90.0
Thống kê
91.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Tijana Bošković
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
2013đang thi đấu
Quốc gia
🇵🇱 Poland
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Mateusz Bieniek
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
2018đang thi đấu
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
93.0
Thống trị
86.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Ekaterina Antropova
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
2015đang thi đấu
Quốc gia
🇷🇺 Russia
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Oleg Stoyanovskiy
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
2011đang thi đấu
Quốc gia
🇷🇸 Serbia
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Maja Aleksić
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
2012đang thi đấu
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Antoine Brizard
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
2010đang thi đấu
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
86.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Earvin N'Gapeth
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
2015đang thi đấu
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
82.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Stéphen Boyer
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
2012đang thi đấu
Quốc gia
🇵🇱 Poland
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Piotr Kantor
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
2012đang thi đấu
Quốc gia
🇵🇱 Poland
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Bartosz Losiak
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
2011đang thi đấu
Quốc gia
🇧🇷 Brazil
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Ricardo Lucarelli
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
2014đang thi đấu
Quốc gia
🇵🇱 Poland
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Michał Bryl
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
2016đang thi đấu
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Théo Faure
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
2011đang thi đấu
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Miriam Sylla
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
2011đang thi đấu
Quốc gia
🇷🇸 Serbia
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Ana Bjelica
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
2014đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Taylor Crabb
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
2013đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Trevor Crabb
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
2013đang thi đấu
Quốc gia
🇵🇱 Poland
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Malwina Smarzek
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
20102021
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Casey Patterson
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
2012đang thi đấu
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Trévor Clévenot
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
2012đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Kimberly Hill
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
2014đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Micah Christenson
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
2012đang thi đấu
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
76.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Carlotta Cambi
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
2012đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
76.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Tri Bourne
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
2018đang thi đấu
Quốc gia
🇧🇷 Brazil
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Júlia Bergmann
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
2010đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
74.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Chaim Schalk
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
2013đang thi đấu
Quốc gia
🇶🇦 Qatar
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
76.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Cherif Younousse
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
2013đang thi đấu
Quốc gia
🇶🇦 Qatar
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
76.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Ahmed Tijan
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
2012đang thi đấu
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
74.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Adrian Carambula
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
2012đang thi đấu
Quốc gia
🇷🇸 Serbia
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
76.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Bianka Buša
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
2016đang thi đấu
Quốc gia
🇳🇴 Norway
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
58.0
VĐV: Anders Mol
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
2015đang thi đấu
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Paola Egonu
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
2017đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
76.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Haleigh Washington
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
2018đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
76.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Jordyn Poulter
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
20102022
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
72.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Theo Brunner
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
2010đang thi đấu
Quốc gia
🇧🇷 Brazil
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
72.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Vitor Felipe
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
2011đang thi đấu
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
70.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
72.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Sam Pedlow
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
2013đang thi đấu
Quốc gia
🇦🇷 Argentina
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
70.0
Thống kê
76.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Santiago Danani
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
2012đang thi đấu
Quốc gia
🇧🇷 Brazil
Đỉnh cao
80.0
Thống trị
72.0
Thống kê
76.0
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Gabriela Guimarães
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
2010đang thi đấu
Quốc gia
🇳🇱 Netherlands
Đỉnh cao
78.0
Thống trị
66.0
Thống kê
76.0
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Steven van de Velde

So sánh người dẫn đầu

Zhu Ting vs Christian Sørum

Đọc đầy đủ phương pháp

Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.

Đọc đầy đủ phương pháp

Câu hỏi thường gặp

Bảng xếp hạng được tính thế nào?

Năm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.

Ai được đưa vào?

Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.

Bảng xếp hạng liên quan