- Môn
- Bóng chuyền
- Sự nghiệp
- 2004–2023
- Quốc gia
- 🇧🇷 Brazil
- Đỉnh cao
- 92.0
- Thống trị
- 86.0
- Thống kê
- 86.0
- Danh hiệu
- 92.0
- Độ bền sự nghiệp
- 86.0
GOAT Rank · 46
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Thaísa Menezes | Bóng chuyền | 🇧🇷 Brazil | 2004–2023 | 88.4 |
| 23 | Fabiana Claudino | Bóng chuyền | 🇧🇷 Brazil | 2002–2021 | 88.3 |
| 26 | Simona Gioli | Bóng chuyền | 🇮🇹 Italy | 1996–2016 | 88.2 |
| 28 | Magaly Carvajal | Bóng chuyền | 🇨🇺 Cuba | 1986–2000 | 88 |
| 36 | Rodrigão | Bóng chuyền | 🇧🇷 Brazil | 1998–2016 | 87.8 |
| 38 | Anna Danesi | Bóng chuyền | 🇮🇹 Italy | 2014–— | 87.7 |
| 52 | Barthélémy Chinenyeze | Bóng chuyền | 🇫🇷 France | 2015–— | 86.5 |
| 53 | Éder Carbonera | Bóng chuyền | 🇧🇷 Brazil | 2003–2020 | 86.5 |
| 64 | Mateusz Bieniek | Bóng chuyền | 🇵🇱 Poland | 2013–— | 86.2 |
| 68 | Andrea Gardini | Bóng chuyền | 🇮🇹 Italy | 1988–2004 | 86 |
| 77 | Andrea Lucchetta | Bóng chuyền | 🇮🇹 Italy | 1983–1998 | 85.6 |
| 79 | Maja Aleksić | Bóng chuyền | 🇷🇸 Serbia | 2011–— | 85.4 |
| 80 | Vladimir Batez | Bóng chuyền | 🇷🇸 Serbia | 1990–2007 | 85.3 |
| 84 | Nikolay Apalikov | Bóng chuyền | 🇷🇺 Russia | 2000–2018 | 85.2 |
| 90 | Dmitriy Muserskiy | Bóng chuyền | 🇷🇺 Russia | 2008–— | 85.1 |
| 95 | Stanislav Dineykin | Bóng chuyền | 🇷🇺 Russia | 1990–2008 | 84.9 |
| 109 | Yutaka Demachi | Bóng chuyền | 🇯🇵 Japan | 1968–1976 | 84.3 |
| 116 | Lyudmila Borozna | Bóng chuyền | 🇺🇦 Ukraine | 1968–1976 | 83.9 |
| 117 | Vladimir Dorokhov | Bóng chuyền | 🇷🇺 Russia | 1976–1984 | 83.9 |
| 119 | Andrey Egorchev | Bóng chuyền | 🇷🇺 Russia | 1996–2008 | 83.7 |
| 121 | Cui Yongmei | Bóng chuyền | 🇨🇳 China | 1995–2008 | 83.6 |
| 128 | Robertlandy Simón | Bóng chuyền | 🇨🇺 Cuba | 2005–— | 83.5 |
| 129 | Danielle Scott-Arruda | Bóng chuyền | 🇺🇸 United States | 1993–2012 | 83.4 |
| 133 | Erika Araki | Bóng chuyền | 🇯🇵 Japan | 2002–2021 | 83.1 |
| 134 | Slobodan Kovač | Bóng chuyền | 🇷🇸 Serbia | 1988–2005 | 83.1 |
| 136 | Eda Erdem | Bóng chuyền | 🇹🇷 Turkey | 2004–— | 83.1 |
| 139 | Yefim Chulak | Bóng chuyền | 🇺🇦 Ukraine | 1960–1968 | 83 |
| 150 | Marius Căta-Chițiga | Bóng chuyền | 🇷🇴 Romania | 1976–1988 | 82.5 |
| 155 | Milena Rašić | Bóng chuyền | 🇷🇸 Serbia | 2005–2021 | 82.3 |
| 160 | Regla Torres | Bóng chuyền | 🇨🇺 Cuba | 1990–2001 | 82.1 |
| 165 | Emanuele Birarelli | Bóng chuyền | 🇮🇹 Italy | 2000–2019 | 81.9 |
| 169 | Nancy Carrillo | Bóng chuyền | 🇨🇺 Cuba | 2004–2018 | 81.9 |
| 193 | Adenízia Silva | Bóng chuyền | 🇧🇷 Brazil | 2006–— | 80.7 |
| 195 | Keba Phipps | Bóng chuyền | 🇺🇸 United States | 1988–2000 | 80.4 |
| 203 | David Lee | Bóng chuyền | 🇺🇸 United States | 2006–2018 | 79.9 |
| 204 | Gabriela Pérez del Solar | Bóng chuyền | 🇵🇪 Peru | 1982–1996 | 79.9 |
| 208 | Érika Coimbra | Bóng chuyền | 🇧🇷 Brazil | 1995–2012 | 79.8 |
| 218 | Tom Hoff | Bóng chuyền | 🇺🇸 United States | 1996–2009 | 79.1 |
| 221 | Simone Buti | Bóng chuyền | 🇮🇹 Italy | 2004–— | 79 |
| 222 | Max Holt | Bóng chuyền | 🇺🇸 United States | 2009–2021 | 79 |
| 225 | Haleigh Washington | Bóng chuyền | 🇺🇸 United States | 2017–— | 78.7 |
| 231 | Foluke Akinradewo | Bóng chuyền | 🇺🇸 United States | 2005–2021 | 77.9 |
| 235 | Yang Fangxu | Bóng chuyền | 🇨🇳 China | 2003–2016 | 77.3 |
| 238 | Andrea Sartoretti | Bóng chuyền | 🇮🇹 Italy | 1990–2008 | 76.8 |
| 243 | Ericléia Bodziak | Bóng chuyền | 🇧🇷 Brazil | 1992–2006 | 75.8 |
| 248 | Katharina Bullin | Bóng chuyền | 🇩🇪 Germany | 1974–1982 | 73.9 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.