- Môn
- Bóng chuyền
- Sự nghiệp
- 1985–2000
- Quốc gia
- 🇮🇹 Italy
- Đỉnh cao
- 92.0
- Thống trị
- 86.0
- Thống kê
- 88.0
- Danh hiệu
- 92.0
- Độ bền sự nghiệp
- 86.0
GOAT Rank · 27
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Luca Cantagalli | Bóng chuyền | 🇮🇹 Italy | 1985–2000 | 88.7 |
| 33 | Zoila Barros | Bóng chuyền | 🇨🇺 Cuba | 1996–2012 | 87.8 |
| 44 | Mariusz Wlazły | Bóng chuyền | 🇵🇱 Poland | 2002–2023 | 87 |
| 71 | Ekaterina Antropova | Bóng chuyền | 🇮🇹 Italy | 2018–— | 86 |
| 74 | Tayyiba Haneef-Park | Bóng chuyền | 🇺🇸 United States | 2001–2013 | 85.7 |
| 76 | Vigor Bovolenta | Bóng chuyền | 🇮🇹 Italy | 1991–2012 | 85.6 |
| 83 | Andrea Zorzi | Bóng chuyền | 🇮🇹 Italy | 1984–1998 | 85.2 |
| 98 | Earvin N'Gapeth | Bóng chuyền | 🇫🇷 France | 2010–— | 84.8 |
| 103 | Jovana Brakočević | Bóng chuyền | 🇷🇸 Serbia | 2005–2021 | 84.4 |
| 106 | Marcelo Negrão | Bóng chuyền | 🇧🇷 Brazil | 1990–2006 | 84.3 |
| 114 | Wallace de Souza | Bóng chuyền | 🇧🇷 Brazil | 2009–— | 83.9 |
| 118 | Clayton Stanley | Bóng chuyền | 🇺🇸 United States | 2000–2014 | 83.8 |
| 126 | Matt Anderson | Bóng chuyền | 🇺🇸 United States | 2008–— | 83.5 |
| 131 | Tandara Caixeta | Bóng chuyền | 🇧🇷 Brazil | 2007–— | 83.2 |
| 142 | Ana Bjelica | Bóng chuyền | 🇷🇸 Serbia | 2011–— | 82.8 |
| 159 | Georg Grozer | Bóng chuyền | 🇩🇪 Germany | 2004–— | 82.2 |
| 170 | Malwina Smarzek | Bóng chuyền | 🇵🇱 Poland | 2013–— | 81.9 |
| 185 | Bartłomiej Bołądź | Bóng chuyền | 🇵🇱 Poland | 2012–— | 81.1 |
| 194 | Neslihan Demir | Bóng chuyền | 🇹🇷 Turkey | 2000–2015 | 80.6 |
| 197 | Yekaterina Gamova | Bóng chuyền | 🇷🇺 Russia | 1998–2016 | 80.2 |
| 210 | Aleksandar Atanasijević | Bóng chuyền | 🇷🇸 Serbia | 2009–— | 79.8 |
| 213 | Ivan Miljković | Bóng chuyền | 🇷🇸 Serbia | 1996–2016 | 79.4 |
| 220 | Paola Egonu | Bóng chuyền | 🇮🇹 Italy | 2015–— | 79 |
| 234 | Maxim Mikhaylov | Bóng chuyền | 🇷🇺 Russia | 2006–— | 77.3 |
| 239 | Bartosz Kurek | Bóng chuyền | 🇵🇱 Poland | 2005–— | 76.7 |
| 241 | Sheilla Castro | Bóng chuyền | 🇧🇷 Brazil | 2001–2017 | 76.3 |
| 252 | Ivan Zaytsev | Bóng chuyền | 🇮🇹 Italy | 2007–— | 72.6 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.