- Môn
- Bóng chuyền
- Sự nghiệp
- 2006–đang thi đấu
- Quốc gia
- 🇦🇷 Argentina
- Đỉnh cao
- 92.0
- Thống trị
- 84.0
- Thống kê
- 92.0
- Danh hiệu
- 84.0
- Độ bền sự nghiệp
- 92.0
GOAT Rank · 28
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Luciano De Cecco | Bóng chuyền | 🇦🇷 Argentina | 2006–— | 88.4 |
| 18 | Fofão | Bóng chuyền | 🇧🇷 Brazil | 1990–2012 | 88.4 |
| 19 | Maja Ognjenović | Bóng chuyền | 🇷🇸 Serbia | 2002–— | 88.4 |
| 27 | William Arjona | Bóng chuyền | 🇧🇷 Brazil | 2000–2021 | 88.2 |
| 29 | Maurício Lima | Bóng chuyền | 🇧🇷 Brazil | 1988–2006 | 88 |
| 46 | Katsutoshi Nekoda | Bóng chuyền | 🇯🇵 Japan | 1964–1977 | 86.8 |
| 48 | Eleonora Lo Bianco | Bóng chuyền | 🇮🇹 Italy | 1996–2017 | 86.8 |
| 89 | Antoine Brizard | Bóng chuyền | 🇫🇷 France | 2012–— | 85.1 |
| 100 | Fernanda Venturini | Bóng chuyền | 🇧🇷 Brazil | 1986–2004 | 84.7 |
| 102 | Ana Ida Alvares | Bóng chuyền | 🇧🇷 Brazil | 1988–2000 | 84.5 |
| 105 | Irina Kirillova | Bóng chuyền | 🇷🇺 Russia | 1984–2002 | 84.4 |
| 108 | Bronisław Bebel | Bóng chuyền | 🇵🇱 Poland | 1972–1980 | 84.3 |
| 112 | Saeid Marouf | Bóng chuyền | 🇮🇷 Iran | 2005–2021 | 83.9 |
| 125 | Nikola Grbić | Bóng chuyền | 🇷🇸 Serbia | 1991–2013 | 83.5 |
| 127 | Lloy Ball | Bóng chuyền | 🇺🇸 United States | 1994–2011 | 83.5 |
| 132 | Fabio Vullo | Bóng chuyền | 🇮🇹 Italy | 1986–2000 | 83.2 |
| 141 | Macris Carneiro | Bóng chuyền | 🇧🇷 Brazil | 2007–— | 82.8 |
| 161 | Daniel Castellani | Bóng chuyền | 🇦🇷 Argentina | 1978–1992 | 82 |
| 164 | Aleksandr Butko | Bóng chuyền | 🇷🇺 Russia | 2006–— | 81.9 |
| 179 | Peter Blangé | Bóng chuyền | 🇳🇱 Netherlands | 1988–2001 | 81.2 |
| 181 | Bojana Drča | Bóng chuyền | 🇷🇸 Serbia | 2007–— | 81.1 |
| 182 | Micah Christenson | Bóng chuyền | 🇺🇸 United States | 2014–— | 81.1 |
| 184 | Carlotta Cambi | Bóng chuyền | 🇮🇹 Italy | 2012–— | 81.1 |
| 187 | Chang Hee-sook | Bóng chuyền | 🇰🇷 South Korea | 1972–1980 | 81 |
| 217 | Bruno Rezende | Bóng chuyền | 🇧🇷 Brazil | 2004–— | 79.1 |
| 226 | Dante Boninfante | Bóng chuyền | 🇮🇹 Italy | 1999–2018 | 78.6 |
| 228 | Jordyn Poulter | Bóng chuyền | 🇺🇸 United States | 2018–— | 78.3 |
| 237 | Enrico Rossi | Bóng chuyền | 🇮🇹 Italy | 1996–2014 | 76.8 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.