- Môn
- Điền kinh
- Sự nghiệp
- 1979–1997
- Quốc gia
- 🇺🇸 United States
- Đỉnh cao
- 94.0
- Thống trị
- 93.0
- Thống kê
- 92.0
- Danh hiệu
- 94.0
- Độ bền sự nghiệp
- 92.0
GOAT Rank · 52
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Carl Lewis | Điền kinh | 🇺🇸 United States | 1979–1997 | 93.1 |
| 4 | Jackie Joyner-Kersee | Điền kinh | 🇺🇸 United States | 1980–2001 | 92.1 |
| 10 | Edwin Moses | Điền kinh | 🇺🇸 United States | 1976–1988 | 91.3 |
| 14 | Mike Conley Sr. | Điền kinh | 🇺🇸 United States | 1984–1996 | 90.9 |
| 22 | Allyson Felix | Điền kinh | 🇺🇸 United States | 2003–2022 | 90 |
| 27 | Al Oerter | Điền kinh | 🇺🇸 United States | 1954–1980 | 89.7 |
| 29 | Evelyn Ashford | Điền kinh | 🇺🇸 United States | 1976–1992 | 89.5 |
| 35 | Ray Ewry | Điền kinh | 🇺🇸 United States | 1900–1908 | 88.9 |
| 37 | Ryan Crouser | Điền kinh | 🇺🇸 United States | 2013–— | 88.7 |
| 41 | Michael Johnson | Điền kinh | 🇺🇸 United States | 1988–2001 | 88.5 |
| 43 | Tianna Bartoletta | Điền kinh | 🇺🇸 United States | 2004–2021 | 88.4 |
| 54 | Willie Banks | Điền kinh | 🇺🇸 United States | 1978–1996 | 87.7 |
| 56 | Sanya Richards-Ross | Điền kinh | 🇺🇸 United States | 2002–2016 | 87.5 |
| 62 | Joan Benoit Samuelson | Điền kinh | 🇺🇸 United States | 1979–— | 87.5 |
| 67 | Rai Benjamin | Điền kinh | 🇺🇸 United States | 2017–— | 87.3 |
| 72 | Randy Barnes | Điền kinh | 🇺🇸 United States | 1986–1998 | 87.2 |
| 84 | Mike Powell | Điền kinh | 🇺🇸 United States | 1984–1996 | 86.6 |
| 86 | Jesse Owens | Điền kinh | 🇺🇸 United States | 1932–1936 | 86.3 |
| 89 | Ralph Boston | Điền kinh | 🇺🇸 United States | 1960–1968 | 86.3 |
| 93 | Tyson Gay | Điền kinh | 🇺🇸 United States | 2005–2017 | 86.2 |
| 100 | Ashton Eaton | Điền kinh | 🇺🇸 United States | 2008–2016 | 85.8 |
| 106 | Justin Gatlin | Điền kinh | 🇺🇸 United States | 2000–2022 | 85.6 |
| 108 | Florence Griffith Joyner | Điền kinh | 🇺🇸 United States | 1983–1989 | 85.5 |
| 109 | Gail Devers | Điền kinh | 🇺🇸 United States | 1987–2007 | 85.5 |
| 110 | Sydney McLaughlin-Levrone | Điền kinh | 🇺🇸 United States | 2016–— | 85.5 |
| 115 | Charles Austin | Điền kinh | 🇺🇸 United States | 1990–2001 | 85.4 |
| 119 | Dwight Phillips | Điền kinh | 🇺🇸 United States | 2000–2013 | 85.2 |
| 123 | Dan O'Brien | Điền kinh | 🇺🇸 United States | 1988–2000 | 85.1 |
| 145 | Lee Evans | Điền kinh | 🇺🇸 United States | 1966–1972 | 84 |
| 146 | Larry Myricks | Điền kinh | 🇺🇸 United States | 1976–1992 | 84 |
| 149 | Kim Batten | Điền kinh | 🇺🇸 United States | 1991–2000 | 83.9 |
| 154 | Tommie Smith | Điền kinh | 🇺🇸 United States | 1963–1969 | 83.6 |
| 156 | Jessica Beard | Điền kinh | 🇺🇸 United States | 2009–2021 | 83.6 |
| 158 | Maurice Greene | Điền kinh | 🇺🇸 United States | 1995–2008 | 83.5 |
| 160 | Christian Coleman | Điền kinh | 🇺🇸 United States | 2016–— | 83.5 |
| 161 | Valerie Brisco-Hooks | Điền kinh | 🇺🇸 United States | 1979–1988 | 83.5 |
| 174 | Randy Williams | Điền kinh | 🇺🇸 United States | 1971–1984 | 83.1 |
| 180 | Mikele Barber | Điền kinh | 🇺🇸 United States | 2001–2012 | 82.8 |
| 184 | Kenny Bednarek | Điền kinh | 🇺🇸 United States | 2019–— | 82.7 |
| 197 | Christian Taylor | Điền kinh | 🇺🇸 United States | 2009–— | 82 |
| 198 | Derrick Adkins | Điền kinh | 🇺🇸 United States | 1990–2000 | 82 |
| 200 | Me'Lisa Barber | Điền kinh | 🇺🇸 United States | 2002–2010 | 82 |
| 213 | Wilma Rudolph | Điền kinh | 🇺🇸 United States | 1956–1962 | 81.3 |
| 217 | Alexandria Anderson | Điền kinh | 🇺🇸 United States | 2007–2016 | 81.1 |
| 222 | Nia Ali | Điền kinh | 🇺🇸 United States | 2011–— | 81 |
| 254 | Joanna Atkins | Điền kinh | 🇺🇸 United States | 2010–2017 | 79.1 |
| 265 | Bob Beamon | Điền kinh | 🇺🇸 United States | 1965–1973 | 77.7 |
| 266 | Morolake Akinosun | Điền kinh | 🇺🇸 United States | 2013–— | 77.7 |
| 268 | John Carlos | Điền kinh | 🇺🇸 United States | 1966–1972 | 77.5 |
| 280 | Dick Fosbury | Điền kinh | 🇺🇸 United States | 1963–1972 | 75.5 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.