- Môn
- Bóng rổ
- Sự nghiệp
- 2014–đang thi đấu
- Quốc gia
- 🏳️ International
- Đỉnh cao
- 63.8
- Thống trị
- 66.9
- Thống kê
- 72.2
- Danh hiệu
- 70.0
- Độ bền sự nghiệp
- 66.6
GOAT Rank · 14
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 277 | Rudy Gobert | Bóng rổ | 🏳️ International | 2014–đang thi đấu | 67.6 |
| 279 | DeAndre Jordan | Bóng rổ | 🏳️ International | 2009–đang thi đấu | 66.0 |
| 284 | Brook Lopez | Bóng rổ | 🏳️ International | 2009–đang thi đấu | 61.3 |
| 294 | Andre Drummond | Bóng rổ | 🏳️ International | 2013–đang thi đấu | 58.7 |
| 305 | Kristaps Porziņģis | Bóng rổ | 🏳️ International | 2016–đang thi đấu | 56.2 |
| 309 | Evan Mobley | Bóng rổ | 🏳️ International | 2022–đang thi đấu | 55.0 |
| 317 | Steven Adams | Bóng rổ | 🏳️ International | 2014–đang thi đấu | 52.7 |
| 320 | Jusuf Nurkić | Bóng rổ | 🏳️ International | 2015–đang thi đấu | 52.7 |
| 325 | Ivica Zubac | Bóng rổ | 🏳️ International | 2017–đang thi đấu | 51.5 |
| 342 | Deandre Ayton | Bóng rổ | 🏳️ International | 2019–đang thi đấu | 49.0 |
| 345 | Jalen Duren | Bóng rổ | 🏳️ International | 2023–đang thi đấu | 48.5 |
| 372 | Mitchell Robinson | Bóng rổ | 🏳️ International | 2019–đang thi đấu | 42.6 |
| 380 | Walker Kessler | Bóng rổ | 🏳️ International | 2023–đang thi đấu | 39.7 |
| 383 | Dereck Lively II | Bóng rổ | 🏳️ International | 2024–đang thi đấu | 35.9 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.