- Môn
- Bóng rổ
- Sự nghiệp
- 2004–2025
- Quốc gia
- 🇺🇸 United States
- Đỉnh cao
- 93.0
- Thống trị
- 94.0
- Thống kê
- 94.0
- Danh hiệu
- 94.0
- Độ bền sự nghiệp
- 96.0
GOAT Rank · 50
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Diana Taurasi | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2004–2025 | 94.2 |
| 9 | Sue Bird | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2002–2022 | 91.2 |
| 12 | Teresa Edwards | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1984–2004 | 90.8 |
| 31 | Cynthia Cooper-Dyke | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1986–2003 | 89.1 |
| 47 | Hortência Marcari | Bóng rổ | 🇧🇷 Brazil | 1980–1996 | 88.1 |
| 49 | Sylvia Fowles | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2008–2022 | 88 |
| 50 | Sylvia Hatchell | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1975–2019 | 88 |
| 66 | Joan Crawford | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1956–1971 | 86.7 |
| 68 | Katrina McClain | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1987–1998 | 86.5 |
| 70 | Lisa Leslie | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1997–2009 | 86.3 |
| 77 | Tamika Catchings | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2001–2016 | 85.8 |
| 81 | Swin Cash | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2002–2016 | 85.7 |
| 90 | Anne Donovan | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1979–1989 | 85.4 |
| 93 | Tina Thompson | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1997–2013 | 85.2 |
| 94 | Katie Smith | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1996–2013 | 85.2 |
| 101 | A'ja Wilson | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2018–— | 85 |
| 102 | Candace Parker | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2008–2023 | 85 |
| 106 | Seimone Augustus | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2006–2020 | 84.9 |
| 117 | Denise Curry | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1977–1990 | 84.5 |
| 118 | Chamique Holdsclaw | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1995–2010 | 84.4 |
| 119 | Lauren Jackson | Bóng rổ | 🇦🇺 Australia | 1997–2023 | 84.3 |
| 124 | Lindsay Whalen | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2004–2018 | 84.1 |
| 128 | Yolanda Griffith | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1997–2009 | 84 |
| 141 | Cynthia Cooper | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1986–2003 | 83.5 |
| 142 | Sheryl Swoopes | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1997–2011 | 83.5 |
| 143 | Cappie Pondexter | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2006–2018 | 83.5 |
| 148 | Cheryl Miller | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1982–1986 | 83.3 |
| 151 | Ticha Penicheiro | Bóng rổ | 🇵🇹 Portugal | 1998–2012 | 83.2 |
| 153 | Becky Hammon | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1999–2014 | 83.1 |
| 161 | Maya Moore | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2011–2018 | 82.8 |
| 164 | Nneka Ogwumike | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2012–— | 82.8 |
| 167 | Breanna Stewart | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2016–— | 82.5 |
| 168 | Nancy Lieberman | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1976–1997 | 82.5 |
| 169 | Angel McCoughtry | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2009–2022 | 82.4 |
| 173 | Janeth Arcain | Bóng rổ | 🇧🇷 Brazil | 1990–2005 | 82.3 |
| 183 | Ann Meyers | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1974–1980 | 81.8 |
| 196 | Lusia Harris | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1974–1980 | 81.4 |
| 197 | Teresa Weatherspoon | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1988–2004 | 81.3 |
| 203 | Margo Dydek | Bóng rổ | 🇵🇱 Poland | 1994–2008 | 81.2 |
| 206 | Rebecca Lobo | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1991–2003 | 81.1 |
| 218 | Elena Delle Donne | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2013–2023 | 80.5 |
| 224 | Carol Blazejowski | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1974–1982 | 80.3 |
| 230 | Brittney Griner | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2013–— | 79.7 |
| 235 | Ann Meyers Drysdale | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1974–1982 | 79.4 |
| 236 | Michele Timms | Bóng rổ | 🇦🇺 Australia | 1984–2000 | 79.4 |
| 237 | Sandy Brondello | Bóng rổ | 🇦🇺 Australia | 1987–2003 | 79.4 |
| 246 | Dawn Staley | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1996–2006 | 78.7 |
| 249 | Liz Cambage | Bóng rổ | 🇦🇺 Australia | 2011–2022 | 78.2 |
| 275 | Caitlin Clark | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2020–— | 69.6 |
| 276 | Sabrina Ionescu | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2020–— | 60.8 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.